Grasshopper W vs Zürich W
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper W 2-0 Zürich W tại AXA Women’s Super League, 27 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper W thắng 1, hòa 3, Zürich W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- AXA Women’s Super League · Vòng 3
- Sân vận động
- GC/Campus, Niederhasli
- Phong độ
- WWLDD Grasshopper W
- WWWDD Zürich W
- 4' M. Cazalla Garcia 1-0
- 30' ▲ N. Arcangeli ▼ E. Pfister
- HT1-0
- 47' A. Schuster
- 55' N. Potier
- 57' ▲ S. Pallotta ▼ L. Blumenthal
- 58' R. Baraniak
- 63' ▲ M. Cavar ▼ A. J. Roduner
- 63' ▲ K. Dubs ▼ S. Kovacevic
- 72' J. Egli 2-0
- 74' M. Nicoli
- 77' K. J. McKenna
- 78' ▲ E. Ljustina ▼ N. Potier
- 78' ▲ L. Uetz ▼ R. Baraniak
- 78' ▲ N. Stoob ▼ B. D. Vincze
- 83' ▲ E. Egli ▼ Q. Krasniqi
- 83' ▲ R. Kannady ▼ J. Egli
- 90'+4 M. Muller
- FT2-0
Đội hình
- 1I. Rutishauser
- 22M. Nicoli
- 15M. Cazalla Garcia
- 6L. Lemperiere
- 27M. Muller
- 9Q. Krasniqi ▼ 83'
- 24G. Looser
- 11N. Potier ▼ 78'
- 12K. J. McKenna
- 16E. Pfister ▼ 30'
- 7J. Egli ▼ 83'
Dự bị 9
- 99L. Kozal
- 23V. Avduli
- 21E. Egli ▲ 83'
- 29V. Gerlof
- 18L. Valsangiacomo
- 8E. Ljustina ▲ 78'
- 19R. Kannady ▲ 83'
- 32M. Storni
- 14N. Arcangeli ▲ 30'
- 12Y. Ammar
- 9C. Bucher
- 6L. Burge
- 2B. Eads
- 29L. Blumenthal ▼ 57'
- 8A. Schuster
- 16S. Tsawa
- 25R. Baraniak ▼ 78'
- 10A. J. Roduner ▼ 63'
- 26S. Kovacevic ▼ 63'
- 19B. D. Vincze ▼ 78'
Dự bị 9
- 1F. Hutchins
- 32Z. Donni
- 22L. Uetz ▲ 78'
- 14M. Theodoraki
- 30S. Pallotta ▲ 57'
- 20M. Cavar ▲ 63'
- 13J. Lysser
- 28N. Stoob ▲ 78'
- 24K. Dubs ▲ 63'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 42 - 5 | +37 | 47 | |
| 2 | 18 | 32 - 13 | +19 | 36 | |
| 2 | 6 | 11 - 6 | +5 | 10 | |
| 3 | 18 | 23 - 13 | +10 | 35 | |
| 4 | 18 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 4 | 6 | 4 - 21 | -17 | 0 | |
| 5 | 18 | 33 - 19 | +14 | 29 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 26 | |
| 7 | 18 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 8 | 18 | 11 - 28 | -17 | 11 | |
| 9 | 18 | 21 - 50 | -29 | 10 | |
| 10 | 18 | 16 - 47 | -31 | 6 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu22
44Ghi được35
28Thủng lưới26
1.69Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai19