Servette Chênois W vs Grasshopper W
Tỷ số chung cuộc: Servette Chênois W 1-1 Grasshopper W tại AXA Women’s Super League, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette Chênois W thắng 6, hòa 3, Grasshopper W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- AXA Women’s Super League · Quarter-finals
- Phong độ
- WWWWD Servette Chênois W
- WWLDD Grasshopper W
- 19' C. Korhonen
- 40' K. J. McKenna
- 45' ▲ A. Muratović ▼ Y. Giménez
- HT0-0
- 60' ▲ T. Simonsson ▼ I. Saoud
- 63' ▲ Paloma Lázaro ▼ Paula Serrano
- 63' ▲ E. Pfister ▼ J. Egli
- 63' ▲ N. Potier ▼ P. Mikulića
- 65' Joana Marchão 1-0
- 70' ▲ G. Ess ▼ T. Dongus
- 87' ▲ L. Tufo ▼ S. Mauron
- 90'+2 P. Lazaro
- 90'+5 1-1 E. Pfister
- 103' Red Card
- 105' ▲ D. Bourma ▼ Joana Marchão
- 105'+1 ▲ L. Lushimba Bilombi ▼ I. El Ghazouani
- 120'+1 M. Clemaron11mhỏng 11m
- 120'+2 P. Lazaro11mhỏng 11m
- 120'+3 C. Korhonen11mhỏng 11m
- 120' ▲ L. Flury ▼ M. Nicoli
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Korpela
- 18A. Jelenčić
- 24Joana Marchão ▼ 105'
- 8Y. Giménez ▼ 45'
- 13M. Revelli
- 21M. Clémaron
- 19Paula Serrano ▼ 63'
- 5S. Mauron ▼ 87'
- 9C. Korhonen
- 7I. Saoud ▼ 60'
- 10I. El Ghazouani ▼ 105'
Dự bị 8
- 23A. Muratović ▲ 45'
- 17T. Simonsson ▲ 60'
- 29Paloma Lázaro ▲ 63'
- 2L. Tufo ▲ 87'
- 3D. Bourma ▲ 105'
- 6L. Lushimba Bilombi ▲ 105'
- 20R. Jonušaitė
- 30M. Bottega
- 99L. Kozal
- 32T. Dongus ▼ 70'
- 22M. Nicoli ▼ 120'
- 6L. Lempérière
- 21E. Egli
- 27M. Müller
- 4V. Laino
- 14P. Mikulića ▼ 63'
- 24G. Looser
- 12K. McKenna
- 20J. Egli ▼ 63'
Dự bị 7
- 16E. Pfister ▲ 63'
- 23N. Potier ▲ 63'
- 9G. Ess ▲ 70'
- 13L. Flury ▲ 120'
- 1I. Rutishauser
- 51L. Kott
- 46L. Valsangiacomo
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 18 | +28 | 39 | |
| 2 | 18 | 42 - 14 | +28 | 39 | |
| 3 | 18 | 37 - 10 | +27 | 38 | |
| 4 | 18 | 33 - 12 | +21 | 32 | |
| 5 | 18 | 29 - 25 | +4 | 32 | |
| 6 | 18 | 40 - 24 | +16 | 28 | |
| 7 | 18 | 24 - 28 | -4 | 26 | |
| 8 | 18 | 18 - 45 | -27 | 10 | |
| 9 | 18 | 16 - 61 | -45 | 8 | |
| 10 | 18 | 6 - 54 | -48 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
26Trận đấu24
50Ghi được49
23Thủng lưới31
1.92Bàn thắng mỗi trận2.04
15Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai24