Basel W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Zürich W

Basel W vs Zürich W

Tỷ số chung cuộc: Basel W 1-2 Zürich W tại AXA Women’s Super League, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Basel W thắng 1, hòa 4, Zürich W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 5
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Phong độ
WLWDD Basel W
WWWDD Zürich W
  1. 10' 0-1 N. Mégroz
  2. 24' R. Baraniak
  3. 30' M. Hirata 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' S. Kovačević D. Csányi
  6. 60' S. Kovacevic
  7. 63' I. Rudelić S. Seghir
  8. 63' A. Krstić A. Baaß
  9. 72' D. Degirmenler R. Baraniak
  10. 72' A. Rama S. Pallotta
  11. 77' M. Ugochukwu M. Hirata
  12. 82' 1-2 A. Rama
  13. 86' A. Csillag L. Köster
  14. 89' J. Lysser K. Dubs
  15. 90'+2 M. Cavar V. Szabó
  16. FT1-2

Đội hình

Basel W HLV: K. Kulig
  1. 23A. Klink
  2. 4O. Woś
  3. 17M. Rey
  4. 13S. Seghir ▼ 63'
  5. 18C. Sow
  6. 10Q. Krasniqi
  7. 15A. Baaß ▼ 63'
  8. 14M. Hirata ▼ 77'
  9. 21L. Köster ▼ 86'
  10. 5S. Jackson
  11. 22M. Nikolić

Dự bị 9

  1. 9I. Rudelić ▲ 63'
  2. 16A. Krstić ▲ 63'
  3. 19M. Ugochukwu ▲ 77'
  4. 11A. Csillag ▲ 86'
  5. 1S. Wölfle
  6. 6G. Adigo
  7. 20J. Vojteková
  8. 24L. Brügger
  9. 28E. Hagmann
Zürich W HLV: R. Gligoroski
  1. 1N. Benz
  2. 5N. Mégroz
  3. 29L. Blumenthal
  4. 3M. Deyß
  5. 2B. Eads
  6. 18V. Szabó ▼ 90'
  7. 16D. Csányi ▼ 46'
  8. 24K. Dubs ▼ 89'
  9. 8A. Schuster
  10. 25R. Baraniak ▼ 72'
  11. 30S. Pallotta ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 26S. Kovačević ▲ 46'
  2. 17D. Degirmenler ▲ 72'
  3. 28A. Rama ▲ 72'
  4. 13J. Lysser ▲ 89'
  5. 20M. Cavar ▲ 90'
  6. 22L. Uetz
  7. 31T. Arsić

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Boys W
18 46 - 18 +28 39
2
Basel W
18 42 - 14 +28 39
3
Servette Chênois W
18 37 - 10 +27 38
4
St. Gallen W
18 33 - 12 +21 32
5
Zürich W
18 29 - 25 +4 32
6
Grasshopper W
18 40 - 24 +16 28
7
Aarau W
18 24 - 28 -4 26
8
Luzern W
18 18 - 45 -27 10
9
Thun W
18 16 - 61 -45 8
10
Rapperswil Jona W
18 6 - 54 -48 4
Có thể xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
51Ghi được34
20Thủng lưới30
2.32Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu