Ljungskile SK vs Osters IF
Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 2-3 Osters IF tại Superettan, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 1, hòa 0, Osters IF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 19
- Phong độ
- WDLDW Ljungskile SK
- WWDLL Osters IF
- 10' D. E. Hedstrom J. · M. Uzel 1-0
- 15' W. Nilsson · V. Tyren 2-0
- 28' M. Uzel
- 37' ▲ O. Uddenas ▼ D. Ask
- 39' 2-1 M. Tamminen · O. Uddenas
- 45' 2-2 K. Jawla · S. Burakovsky
- HT2-2
- 52' T. Varmanen
- 62' W. Nilsson
- 65' ▲ A. Rasheed ▼ D. E. Hedstrom J.
- 72' ▲ W. I. Thellsson C. ▼ M. Tamminen
- 75' ▲ D. Frisk ▼ W. Nilsson
- 77' 2-3 S. Burakovsky
- 81' E. Reljanovic
- 82' ▲ K. Gyamfi ▼ H. Bladh Pijaca
- 84' ▲ H. Borstam ▼ D. Lagerlof
- 84' ▲ S. Adrian ▼ M. Uzel
- 84' ▲ L. Lindholm Corner ▼ V. Tyren
- FT2-3
Đội hình
- 1L. Eriksson
- 16E. Reljanovic
- 69I. Maric
- 3G. Johanstrommer Hedin
- 23M. Uzel ▼ 84'
- 10F. Ambroz
- 14D. Lagerlof ▼ 84'
- 13W. Nilsson ▼ 75'
- 8V. Tyren ▼ 84'
- 71D. Ljung
- 19D. E. Hedstrom J. ▼ 65'
Dự bị 8
- 20C. Hogg
- 5F. Ornblom
- 7J. Liljedahl
- 9A. Rasheed ▲ 65'
- 15D. Frisk ▲ 75'
- 18H. Borstam ▲ 84'
- 58S. Adrian ▲ 84'
- 99L. Lindholm Corner ▲ 84'
- 1C. Lundahl
- 15T. Varmanen
- 4S. Starke
- 20M. Jatta
- 14D. Olsson
- 19M. Tamminen ▼ 72'
- 8D. Ask ▼ 37'
- 17H. Bladh Pijaca ▼ 82'
- 23S. Burakovsky
- 6N. Soderberg
- 9K. Jawla
Dự bị 9
- 3K. Gyamfi ▲ 82'
- 10O. Uddenas ▲ 37'
- 11F. Olsson
- 16R. Adjei
- 18M. Njie
- 22N. Ayorinde
- 24A. Shakir
- 33M. Hartmann
- 34W. I. Thellsson C. ▲ 72'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 45 - 15 | +30 | 51 | |
| 2 | 23 | 44 - 33 | +11 | 41 | |
| 3 | 23 | 32 - 24 | +8 | 39 | |
| 4 | 23 | 39 - 30 | +9 | 38 | |
| 5 | 23 | 37 - 32 | +5 | 35 | |
| 6 | 23 | 36 - 35 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 31 - 25 | +6 | 34 | |
| 8 | 23 | 34 - 34 | 0 | 33 | |
| 9 | 23 | 36 - 32 | +4 | 30 | |
| 10 | 23 | 36 - 44 | -8 | 29 | |
| 11 | 23 | 31 - 31 | 0 | 28 | |
| 12 | 23 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 13 | 23 | 27 - 33 | -6 | 23 | |
| 14 | 23 | 24 - 34 | -10 | 23 | |
| 15 | 23 | 36 - 44 | -8 | 22 | |
| 16 | 23 | 16 - 47 | -31 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
14Ghi được17
13Thủng lưới14
1.4Bàn thắng mỗi trận1.55
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai14