Osters IF vs Ljungskile SK
Tỷ số chung cuộc: Osters IF 0-1 Ljungskile SK tại Superettan, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 2, hòa 0, Ljungskile SK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 29
- Sân vận động
- Visma Arena, Växjö
- Trọng tài
- M. Lindgren
- Phong độ
- WWDLL Osters IF
- WDLDW Ljungskile SK
- 27' L. Dahl
- 30' M. Pavic
- HT0-0
- 46' ▲ J. Keene ▼ M. Pavic
- 46' ▲ A. Pettersson ▼ J. Svahn
- 60' ▲ J. Persson ▼ J. Drott
- 65' ▲ E. Lund ▼ A. Skoglund
- 69' L. Dahl
- 69' L. Dahl
- 73' ▲ J. Vall ▼ P. Beqaj
- 79' ▲ A. Henningsson ▼ S. Karlsson
- 84' 0-1 F. Karlin
- 89' ▲ T. Wålemark ▼ J. Brannefalk
- FT0-1
Đội hình
- 25D. Mehic
- 5S. Karlsson ▼ 79'
- 4F. Lundgren
- 14O. Silverholt
- 21F. Örnblom
- 2M. Pavic ▼ 46'
- 9M. Sørensen
- 18J. Drott ▼ 60'
- 10P. Petrovic
- 7C. Johansson
- 11S. Alexandersson
Dự bị 7
- 28J. Keene ▲ 46'
- 24J. Persson ▲ 60'
- 22A. Henningsson ▲ 79'
- 3M. Berg
- 8L. Silka
- 12V. Stulic
- 27B. Nordström
- 1R. Wallinder
- 11T. Siwe
- 3A. Rosén
- 20L. Dahl
- 2F. Karlin
- 15A. Murbeck
- 19J. Svahn ▼ 46'
- 23N. Olsson
- 7J. Brannefalk ▼ 89'
- 8A. Skoglund ▼ 65'
- 9P. Beqaj ▼ 73'
Dự bị 7
- 17A. Pettersson ▲ 46'
- 4E. Lund ▲ 65'
- 16J. Vall ▲ 73'
- 5T. Wålemark ▲ 89'
- 10J. Westermark
- 12M. Garza
- 25E. Dahlin
Thống kê
01⚑5
⚑321
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm3
5Trúng đích2
8Chệch đích1
5Phạt góc3
2Việt vị2
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 18 | +43 | 68 | |
| 2 | 30 | 64 - 30 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 6 | 30 | 53 - 48 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 40 - 44 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 38 - 44 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 49 | -13 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 36 | |
| 11 | 30 | 39 - 41 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 43 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 41 | -8 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 27 | |
| 16 | 30 | 24 - 50 | -26 | 23 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
47Ghi được29
37Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận0.83
13Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai17