Ljungskile SK
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Osters IF

Ljungskile SK vs Osters IF

Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 0-2 Osters IF tại Superettan, 23 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 1, hòa 0, Osters IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 14
Sân vận động
Uddevalla Arena, Ljungskile
Trọng tài
R. Daradic
Phong độ
WDLDW Ljungskile SK
WWDLL Osters IF
  1. 23' J. Westermark
  2. 42' A. Rosen
  3. HT0-0
  4. 73' S. Alexandersson N. Mortensen
  5. 76' J. Keene
  6. 78' M. Pavic J. Keene
  7. 85' S. Alexandersson
  8. 85' A. Skoglund J. Svahn
  9. 85' A. Kitic M. Garza
  10. 87' 0-1 S. Alexandersson
  11. 89' T. Wålemark E. Lund
  12. 90'+3 A. Rosen
  13. 90'+1 F. Örnblom P. Petrovic
  14. 90' 0-2 C. Johansson
  15. FT0-2

Đội hình

Ljungskile SK HLV: J. Wålemark
  1. 1R. Wallinder
  2. 3A. Rosén
  3. 4E. Lund ▼ 89'
  4. 16J. Vall
  5. 20L. Dahl
  6. 19J. Svahn ▼ 85'
  7. 23N. Olsson
  8. 7J. Brannefalk
  9. 12M. Garza ▼ 85'
  10. 10J. Westermark
  11. 9P. Beqaj

Dự bị 7

  1. 8A. Skoglund ▲ 85'
  2. 24A. Kitic ▲ 85'
  3. 5T. Wålemark ▲ 89'
  4. 2F. Karlin
  5. 6J. Olausson
  6. 11T. Siwe
  7. 25E. Dahlin
Osters IF HLV: D. Velic
  1. 25D. Mehic
  2. 3M. Berg
  3. 5S. Karlsson
  4. 4F. Lundgren
  5. 14O. Silverholt
  6. 24J. Persson
  7. 18J. Drott
  8. 10P. Petrovic ▼ 90'
  9. 7C. Johansson
  10. 28J. Keene ▼ 78'
  11. 19N. Mortensen ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 11S. Alexandersson ▲ 73'
  2. 2M. Pavic ▲ 78'
  3. 21F. Örnblom ▲ 90'
  4. 8L. Silka
  5. 12V. Stulic
  6. 22A. Henningsson
  7. 27B. Nordström

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Halmstad
30 61 - 18 +43 68
2
Degerfors IF
30 64 - 30 +34 63
3
Jonkopings Sodra
30 52 - 34 +18 59
4
Osters IF
30 41 - 36 +5 51
5
Akropolis
30 44 - 39 +5 45
6
GIF Sundsvall
30 53 - 48 +5 43
7
Vasteras SK FK
30 40 - 44 -4 39
8
IK brage
30 38 - 44 -6 39
9
AFC Eskilstuna
30 36 - 49 -13 37
10
GAIS
30 30 - 41 -11 36
11
Norrby IF
30 39 - 41 -2 34
12
Orgryte IS
30 34 - 43 -9 33
13
Trelleborg
30 33 - 41 -8 32
14
Dalkurd FF
30 33 - 42 -9 29
15
Umeå FC Akademi
30 25 - 47 -22 27
16
Ljungskile SK
30 24 - 50 -26 23
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
29Ghi được47
53Thủng lưới37
0.83Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu