Ljungskile SK vs Oddevold
Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 0-1 Oddevold tại Superettan, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 0, hòa 1, Oddevold thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 18
- Phong độ
- LWDLD Ljungskile SK
- DDWLW Oddevold
- 25' William Nilsson
- 44' Hugo Engstrom
- HT0-0
- 46' ▲ D. Lagerlof ▼ W. Nilsson
- 48' Gideon Mensah
- 50' Alex Rasheed
- 52' 0-1 G. Sandberg
- 56' ▲ H. Borstam ▼ F. Ambroz
- 68' ▲ J. Liljedahl ▼ A. Rasheed
- 68' ▲ O. Kjellman Olblad ▼ E. Forsberg
- 71' ▲ D. Krezic ▼ O. Iglicar Berntsson
- 71' ▲ A. Engelbrektsson ▼ M. Bahno
- 76' ▲ R. Nafors Dahlin ▼ M. Uzel
- 76' ▲ D. Frisk ▼ S. Omar
- 81' Hugo Engstrom
- 81' Hugo Engstrom
- 83' ▲ O. Thoreson ▼ A. Djoro
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Eriksson
- 16E. Reljanovic
- 60G. Mensah
- 69I. Maric
- 23M. Uzel▼ 76'
- 71D. Ljung
- 10F. Ambroz▼ 56'
- 13W. Nilsson▼ 46'
- 8V. Tyren
- 11S. Omar▼ 76'
- 9A. Rasheed▼ 68'
Dự bị 9
- 20C. Hogg
- 2R. Nafors Dahlin▲ 76'
- 3G. Johanstrommer Hedin
- 7J. Liljedahl▲ 68'
- 14D. Lagerlof▲ 46'
- 15D. Frisk▲ 76'
- 18H. Borstam▲ 56'
- 58S. Adrian
- 99L. Lindholm Corner
- 12M. Saetra
- 19H. Engstrom
- 6J. Merbom Adolfsoon
- 22J. Albin
- 5E. Mehmed
- 15E. Forsberg▼ 68'
- 14G. Sandberg
- 24M. Bahno▼ 71'
- 16A. Djoro▼ 83'
- 8O. Iglicar Berntsson▼ 71'
- 10L. Shahin
Dự bị 9
- 33F. Jarlesand
- 7D. Alsaady
- 11D. Krezic▲ 71'
- 13E. Gono
- 17O. Kjellman Olblad▲ 68'
- 20A. Engelbrektsson▲ 71'
- 21O. Thoreson▲ 83'
- 23R. Haidar
- 25J. Nikko
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 15 | +28 | 48 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 38 | |
| 3 | 22 | 42 - 32 | +10 | 38 | |
| 4 | 21 | 30 - 23 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 7 | 22 | 33 - 32 | +1 | 33 | |
| 8 | 22 | 36 - 32 | +4 | 32 | |
| 9 | 22 | 36 - 31 | +5 | 30 | |
| 10 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 11 | 22 | 29 - 30 | -1 | 25 | |
| 12 | 22 | 26 - 31 | -5 | 23 | |
| 13 | 22 | 26 - 39 | -13 | 23 | |
| 14 | 22 | 35 - 43 | -8 | 21 | |
| 15 | 21 | 21 - 33 | -12 | 20 | |
| 16 | 22 | 16 - 44 | -28 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
12Ghi được14
12Thủng lưới14
1.33Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai8