Oddevold vs Ljungskile SK
Tỷ số chung cuộc: Oddevold 1-0 Ljungskile SK tại Ettan - Södra, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oddevold thắng 3, hòa 1, Ljungskile SK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 23
- Sân vận động
- Rimnersvallen, Uddevalla
- Phong độ
- DDWLW Oddevold
- LWDLD Ljungskile SK
- 13' H. Tilly 1-0
- HT1-0
- 69' ▲ L. Lindholm Corner ▼ M. Abdallah Hussain
- 69' ▲ Y. Maloku ▼ M. Bahno
- 70' ▲ A. Engelbrektsson ▼ D. Krezic
- 71' F. Ambroz
- 76' S. Ohlsson
- 79' O. Ekman
- 79' ▲ N. Bernhardtz ▼ O. Iglicar Berntsson
- 87' ▲ A. Vitija ▼ H. Tilly
- 89' ▲ C. Botes ▼ S. Ohlsson
- 90'+1 S. Ohlsson
- 90'+1 S. Ohlsson
- 90'+3 J. T. Kamara
- 90'+3 F. Ambroz
- 90'+3 F. Ambroz
- FT1-0
Đội hình
- O. Ekman
- F. Karlin
- A. Snibb
- A. Almqvist
- L. Kalludra
- O. Iglicar Berntsson ▼ 79'
- K. Mehovic
- A. Pettersson
- D. Krezic ▼ 70'
- P. Engelbrektsson
- H. Tilly ▼ 87'
Dự bị 7
- A. Engelbrektsson ▲ 70'
- N. Bernhardtz ▲ 79'
- A. Vitija ▲ 87'
- A. Ibrahimović
- B. Moussa
- C. Ådahl
- P. Johansson
- K. Sims
- S. Ohlsson ▼ 89'
- F. Falkstrand Ransjö
- B. Arapovic
- P. Olsson
- S. Janneh
- M. Abdallah Hussain ▼ 69'
- F. Ambrož
- M. Bahno ▼ 69'
- J. Kamara
- A. Bitiqi
Dự bị 7
- L. Lindholm Corner ▲ 69'
- Y. Maloku ▲ 69'
- C. Botes ▲ 89'
- D. Thylen
- E. Hassellöv
- J. Odenbeck
- O. Ingham
Thống kê
01
52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 18 | +47 | 74 | |
| 2 | 30 | 72 - 24 | +48 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 32 | +16 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 34 | +17 | 50 | |
| 5 | 30 | 66 - 38 | +28 | 49 | |
| 6 | 30 | 57 - 44 | +13 | 44 | |
| 7 | 30 | 31 - 39 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 35 | |
| 9 | 30 | 39 - 49 | -10 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 60 | -24 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 47 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 22 - 53 | -31 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 57 | -35 | 31 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu30
74Ghi được36
24Thủng lưới45
2.18Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai19