Ljungskile SK
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Oddevold

Ljungskile SK vs Oddevold

Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 1-1 Oddevold tại Ettan - Södra, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 0, hòa 1, Oddevold thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 11
Sân vận động
Uddevalla Arena Konstgräs, Ljungskile
Phong độ
LWDLD Ljungskile SK
DDWLW Oddevold
  1. 41' A. Almqvist
  2. HT0-0
  3. 46' O. Iglicar Berntsson A. Snibb
  4. 78' 0-1 H. Tilly
  5. 79' C. Ådahl N. Bernhardtz
  6. 80' M. Leidewall M. Bahno
  7. 81' A. Halimi A. Bitiqi
  8. 81' K. Svensson H. Tilly
  9. 90'+2 A. Stroud L. Tornblad
  10. 90'+3 M. Leidewall 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Ljungskile SK HLV: E. Lund
  1. K. Sims
  2. S. Ohlsson
  3. C. Botes
  4. F. Falkstrand Ransjö
  5. J. Odenbeck
  6. B. Arapovic
  7. P. Olsson
  8. M. Bahno▼ 80'
  9. M. Conteh
  10. J. Kamara
  11. A. Bitiqi▼ 81'

Dự bị 7

  1. M. Leidewall▲ 80'
  2. A. Halimi▲ 81'
  3. E. Hassellöv
  4. G. Källén
  5. O. Fay
  6. O. Ingham
  7. S. Ekholm
Oddevold HLV: R. Nilsson
  1. O. Ekman
  2. F. Karlin
  3. A. Snibb▼ 46'
  4. A. Almqvist
  5. L. Kalludra
  6. K. Mehovic
  7. A. Pettersson
  8. N. Bernhardtz▼ 79'
  9. L. Tornblad▼ 90'
  10. P. Engelbrektsson
  11. H. Tilly▼ 81'

Dự bị 7

  1. O. Iglicar Berntsson▲ 46'
  2. C. Ådahl▲ 79'
  3. K. Svensson▲ 81'
  4. A. Stroud▲ 90'
  5. A. Ibrahimović
  6. B. Moussa
  7. E. Salihi

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Oddevold
30 65 - 18 +47 74
2
Falkenbergs FF
30 72 - 24 +48 67
3
Lund
30 48 - 32 +16 55
4
Eskilsminne
30 51 - 34 +17 50
5
Trollhättan
30 66 - 38 +28 49
6
Norrby IF
30 57 - 44 +13 44
7
Tvååker
30 31 - 39 -8 37
8
Ariana
30 38 - 41 -3 35
9
Olympic
30 39 - 49 -10 35
10
Ljungskile SK
30 36 - 45 -9 34
11
Oskarshamns AIK
30 36 - 60 -24 34
12
Torns
30 28 - 47 -19 33
13
Ängelholms FF
30 22 - 53 -31 32
14
Vänersborgs IF
30 30 - 39 -9 31
15
Atvidabergs FF
30 29 - 50 -21 31
16
Ahlafors
30 22 - 57 -35 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
36Ghi được74
45Thủng lưới24
1.2Bàn thắng mỗi trận2.18
7Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu