Norrby IF vs Ostersunds FK
Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 2-2 Ostersunds FK tại Superettan, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 1, hòa 1, Ostersunds FK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 16
- Sân vận động
- Borås Arena, Boras
- Phong độ
- WLLLL Norrby IF
- DDWDW Ostersunds FK
- 4' Y. Abdulazeez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Palomino ▼ J. Ali
- 57' 1-1 M. Palomino · S. Marklund
- 60' ▲ H. Tilly ▼ K. Liimatainen
- 67' ▲ I. Adewale ▼ J. Johansson
- 74' Yusuf Abdulazeez
- 74' 1-2 M. Palomino · D. Miljanovic
- 75' ▲ L. Bozickovic ▼ D. Molls
- 78' ▲ S. Anyanwu ▼ Y. Adjoumani
- 86' I. Adewale · Y. Abdulazeez 2-2
- 87' Olle Backlund
- 88' Ibrahim Adewale
- 90' Ture Spendler
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Banozic
- 14O. Backlund
- 4A. Nedzibovic
- 5V. Svendsen
- 17T. Spendler
- 18C. Axede
- 6J. Hjalmar
- 11K. Liimatainen ▼ 60'
- 7J. Johansson ▼ 67'
- 10J. Bichis
- 9Y. Abdulazeez
Dự bị 8
- 12T. Svensson
- 8M. Wester
- 13I. Adewale ▲ 67'
- 16F. Gustafsson
- 21S. Fransen
- 25M. Ljungkull
- 26A. Lyden
- 28H. Tilly ▲ 60'
- 1M. Uppenberg
- 19D. Widgren
- 5A. A. Qasem
- 3H. Azzi
- 27D. Miljanovic
- 16A. Begic
- 15D. Molls ▼ 75'
- 28Y. Adjoumani ▼ 78'
- 8E. Ozkan
- 10S. Marklund
- 22J. Ali ▼ 46'
Dự bị 7
- 9A. Stensrud
- 12R. Forsell
- 14S. Anyanwu ▲ 78'
- 18M. Palomino ▲ 46'
- 20M. Oluwayemi
- 21L. Bozickovic ▲ 75'
- 29E. Y. Worke
Thống kê
04⚑1
⚑100
35%Kiểm soát bóng65%
1Dứt điểm0
1Trúng đích0
0Chệch đích0
0Bị chặn0
1Phạt góc1
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 45 - 15 | +30 | 52 | |
| 2 | 24 | 46 - 33 | +13 | 44 | |
| 3 | 24 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 4 | 24 | 41 - 31 | +10 | 41 | |
| 5 | 24 | 35 - 25 | +10 | 37 | |
| 6 | 24 | 37 - 32 | +5 | 36 | |
| 7 | 24 | 37 - 35 | +2 | 36 | |
| 8 | 24 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 24 | 37 - 33 | +4 | 31 | |
| 10 | 24 | 36 - 45 | -9 | 29 | |
| 11 | 24 | 31 - 33 | -2 | 28 | |
| 12 | 24 | 31 - 44 | -13 | 26 | |
| 13 | 24 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 14 | 24 | 28 - 35 | -7 | 23 | |
| 15 | 24 | 37 - 45 | -8 | 23 | |
| 16 | 24 | 16 - 51 | -35 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu12
16Ghi được15
19Thủng lưới10
1.33Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai13