Ostersunds FK
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Norrby IF

Ostersunds FK vs Norrby IF

Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 1-0 Norrby IF tại Superettan, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 1, hòa 1, Norrby IF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 30
Sân vận động
Jamtkraft Arena, Ostersund
Trọng tài
M. Lindgren
Phong độ
DDWDW Ostersunds FK
WLLLL Norrby IF
  1. 44' Adjoumani Assiedou Yannick Armel
  2. HT0-0
  3. 46' P. Beqaj N. Osmanagic
  4. 55' Nicklas Savolainen
  5. 55' S. Kroon11m 1-0
  6. 70' H. Bellman S. Kroon
  7. 75' N. Mohammed M. Andersson
  8. 75' P. Eriksson J. Brannefalk
  9. 79' S. Karlsson Grach C. Amatkarijo
  10. 82' Aly Keita
  11. 89' A. Reinholdsson J. Burke
  12. 90'+1 M. Olsson G. Broman
  13. FT1-0

Đội hình

Ostersunds FK HLV: M. Powell
  1. 1A. Keita
  2. 23S. Mensiro
  3. 2C. Weilid
  4. 12K. Novak
  5. 27Z. Ghanoum
  6. 21S. Kroon ▼ 70'
  7. 13L. Fritzson
  8. 8Erick Brendon
  9. 26C. Amatkarijo ▼ 79'
  10. 28Y. Adjoumani
  11. 17M. Stolt

Dự bị 7

  1. 11H. Bellman ▲ 70'
  2. 29S. Karlsson Grach ▲ 79'
  3. 10S. Zekovic
  4. 15J. Johnsson
  5. 16E. Sivertsen
  6. 30A. Mills
  7. 39H. Avdiu
Norrby IF HLV: Mak Lind
  1. 23A. Cajtoft
  2. 8N. Savolainen
  3. 15N. Osmanagic ▼ 46'
  4. 5J. Brannefalk ▼ 75'
  5. 19G. Broman ▼ 90'
  6. 16A. Salo
  7. 21A. Wede
  8. 22G. Berggren
  9. 11M. Andersson ▼ 75'
  10. 14O. Backlund
  11. 24J. Burke ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 7P. Beqaj ▲ 46'
  2. 20N. Mohammed ▲ 75'
  3. 27P. Eriksson ▲ 75'
  4. 9A. Reinholdsson ▲ 89'
  5. 12M. Olsson ▲ 90'
  6. 1M. Alexandersson
  7. 17T. Helge

Thống kê

028
110
11Dứt điểm7
5Trúng đích1
3Chệch đích3
3Bị chặn3
8Phạt góc1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 64 - 40 +24 62
2
Halmstad
30 57 - 32 +25 56
3
Osters IF
30 47 - 35 +12 48
4
Trelleborg
30 46 - 49 -3 45
5
Skövde AIK
30 40 - 39 +1 44
6
Landskrona BoIS
30 40 - 42 -2 44
7
IK brage
30 44 - 40 +4 42
8
AFC Eskilstuna
30 48 - 46 +2 40
9
Vasteras SK FK
30 50 - 49 +1 40
10
Orebro SK
30 33 - 38 -5 37
11
Utsikten
30 40 - 46 -6 37
12
Jonkopings Sodra
30 41 - 51 -10 36
13
Orgryte IS
30 45 - 44 +1 35
14
Ostersunds FK
30 32 - 44 -12 31
15
Norrby IF
30 33 - 47 -14 31
16
Dalkurd FF
30 37 - 55 -18 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
44Ghi được41
54Thủng lưới60
1.13Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu