Norrby IF
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ostersunds FK

Norrby IF vs Ostersunds FK

Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 2-0 Ostersunds FK tại Superettan, 28 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 1, hòa 1, Ostersunds FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 11
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Trọng tài
O. Johnson
Phong độ
WLLLL Norrby IF
DDWDW Ostersunds FK
  1. 19' M. Olsson 1-0
  2. 27' Kevin Jablinski
  3. HT1-0
  4. 55' Johan Brannefalk
  5. 57' Nicklas Savolainen
  6. 60' C. Amatkarijo A. Österholm
  7. 64' N. Osmanagic M. Andersson
  8. 65' F. Hörberg S. Kroon
  9. 65' S. Karlsson Grach E. Sivertsen
  10. 72' N. Savolainen 2-0
  11. 76' P. Eriksson M. Olsson
  12. 79' P. Amoran Y. Adjoumani
  13. 90' E. Bulut P. Beqaj
  14. 90' A. Sundgren A. Wede
  15. FT2-0

Đội hình

Norrby IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mak Lind
  1. 23A. Cajtoft
  2. 8N. Savolainen
  3. 5J. Brannefalk
  4. 17V. Bergh
  5. 16A. Salo
  6. 18I. Pękalski
  7. 21A. Wede ▼ 90'
  8. 22G. Berggren
  9. 11M. Andersson ▼ 64'
  10. 7P. Beqaj ▼ 90'
  11. 12M. Olsson ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 15N. Osmanagic ▲ 64'
  2. 27P. Eriksson ▲ 76'
  3. 10E. Bulut ▲ 90'
  4. 14A. Sundgren ▲ 90'
  5. 1M. Alexandersson
  6. 19G. Broman
  7. 20B. Jobe
Ostersunds FK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Powell
  1. 1A. Keita
  2. 16E. Sivertsen ▼ 65'
  3. 7A. Österholm ▼ 60'
  4. 18M. Mazur
  5. 5K. Jablinski
  6. 21S. Kroon ▼ 65'
  7. 13L. Fritzson
  8. 2C. Weilid
  9. 11H. Bellman
  10. 28Y. Adjoumani ▼ 79'
  11. 9J. Attah Kadiri

Dự bị 7

  1. 26C. Amatkarijo ▲ 60'
  2. 20F. Hörberg ▲ 65'
  3. 29S. Karlsson Grach ▲ 65'
  4. 4P. Amoran ▲ 79'
  5. 19U. Sabastine
  6. 25M. Sinyan
  7. 30A. Mills

Thống kê

025
310
42%Kiểm soát bóng58%
4Dứt điểm4
3Trúng đích1
1Chệch đích3
5Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 64 - 40 +24 62
2
Halmstad
30 57 - 32 +25 56
3
Osters IF
30 47 - 35 +12 48
4
Trelleborg
30 46 - 49 -3 45
5
Skövde AIK
30 40 - 39 +1 44
6
Landskrona BoIS
30 40 - 42 -2 44
7
IK brage
30 44 - 40 +4 42
8
AFC Eskilstuna
30 48 - 46 +2 40
9
Vasteras SK FK
30 50 - 49 +1 40
10
Orebro SK
30 33 - 38 -5 37
11
Utsikten
30 40 - 46 -6 37
12
Jonkopings Sodra
30 41 - 51 -10 36
13
Orgryte IS
30 45 - 44 +1 35
14
Ostersunds FK
30 32 - 44 -12 31
15
Norrby IF
30 33 - 47 -14 31
16
Dalkurd FF
30 37 - 55 -18 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
41Ghi được44
60Thủng lưới54
1.11Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu