Varbergs BoIS FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sandviken

Varbergs BoIS FC vs Sandviken

Tỷ số chung cuộc: Varbergs BoIS FC 0-0 Sandviken tại Superettan, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Varbergs BoIS FC thắng 1, hòa 1, Sandviken thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 27
Sân vận động
Paskbergsvallen, Varberg
Phong độ
WLWDL Varbergs BoIS FC
WDDWL Sandviken
  1. HT0-0
  2. 58' Jesper Jonasson Westermark
  3. 60' Filip Olsson
  4. 60' J. Arvidsson M. Mahammed
  5. 60' K. Bohm V. Backman
  6. 68' L. Shabani C. Kabuye
  7. 68' Z. Loukili A. Winbo
  8. 79' M. Tokich O. Edlund
  9. 81' Erion Sadiku
  10. 81' Y. Yaliso Yaya F. Olsson
  11. 81' D. Krasniqi M. Simba
  12. 82' Marc Tokich
  13. 90'+5 A. Thorsson N. A. Mohudin
  14. FT0-0

Đội hình

Varbergs BoIS FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Roar Magne Hansen
  1. 29F. Andersson
  2. 8A. Liljenback
  3. 12E. Tellgren
  4. 2G. Broman
  5. 25A. Wiklund
  6. 13O. Edlund ▼ 79'
  7. 28E. Sadiku
  8. 5A. Winbo ▼ 68'
  9. 11N. A. Mohudin ▼ 90'
  10. 15J. Jonasson Westermark
  11. 42C. Kabuye ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 1D. Strindholm
  2. 3H. Zackrisson
  3. 10L. Shabani ▲ 68'
  4. 16A. Thorsson ▲ 90'
  5. 19N. S. Onnebo
  6. 22Z. Loukili ▲ 68'
  7. 23M. Tokich ▲ 79'
Sandviken Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eldar Abdulic
  1. 30O. Lindell
  2. 26L. Tagesson
  3. 4V. Van der Laan
  4. 23E. Engqvist
  5. 5O. Lofstrom
  6. 42M. Mahammed ▼ 60'
  7. 8D. Soderberg
  8. 6L. Vabo
  9. 10M. Simba ▼ 81'
  10. 15F. Olsson ▼ 81'
  11. 14V. Backman ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 1H. Sveijer
  2. 7J. Arvidsson ▲ 60'
  3. 11K. Bohm ▲ 60'
  4. 12C. Redenstrand
  5. 20P. Carlsson
  6. 24Y. Yaliso Yaya ▲ 81'
  7. 37D. Krasniqi ▲ 81'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
64Ghi được53
50Thủng lưới78
1.6Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu