Sandviken
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Varbergs BoIS FC

Sandviken vs Varbergs BoIS FC

Tỷ số chung cuộc: Sandviken 3-1 Varbergs BoIS FC tại Superettan, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sandviken thắng 3, hòa 1, Varbergs BoIS FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 8
Sân vận động
Arena Jernvallen, Sandviken
Phong độ
WDDWL Sandviken
WLWDL Varbergs BoIS FC
  1. 21' Olle Edlund
  2. 22' J. Junior 1-0
  3. 30' D. Söderberg 2-0
  4. 44' Daniel Soderberg
  5. HT2-0
  6. 46' A. Bitiqi D. Montiel
  7. 46' 2-1 A. Bitiqi
  8. 68' J. Kirby 3-1
  9. 69' J. Karlsson C. Kabuye
  10. 70' M. Abubakari M. Springfeldt
  11. 70' M. Mahammed J. Junior
  12. 70' Amin Al Hamawi J. Kirby
  13. 70' D. Alfonsi M. Tokich
  14. 73' Diego Alfonsi
  15. 73' N. Dahlström I. Bjerkebo
  16. 73' L. Olausson A. Yusuf
  17. 77' Y. Mukunzi L. Małachowski Thorell
  18. 80' Anton Kurochkin
  19. 89' Liam Olausson
  20. FT3-1

Đội hình

Sandviken Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Abdulic
  1. 1M. Croon 7.2
  2. 21A. Kiani 6.6
  3. 45K. Harletun 6.9
  4. 23E. Engqvist 7.0
  5. 17M. Kouyaté 7.3
  6. 11M. Springfeldt ⇢2 ▼ 70' 7.9
  7. 10L. Małachowski Thorell ▼ 77' 7.2
  8. 8D. Söderberg 8.3
  9. 29C. Kabuye ▼ 69' 7.6
  10. 15J. Junior ▼ 70' 7.9
  11. 18J. Kirby ▼ 70' 7.2

Dự bị 7

  1. 4J. Karlsson ▲ 69' 6.9
  2. 16M. Abubakari ▲ 70' 6.5
  3. 42M. Mahammed ▲ 70' 6.9
  4. 30Amin Al Hamawi ▲ 70' 6.3
  5. 19Y. Mukunzi ▲ 77' 6.7
  6. 12E. Sjögren Svedberg
  7. 14L. Byiringiro
Varbergs BoIS FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Linderoth
  1. 27D. Olsson 6.9
  2. 22L. Frigell Jansson 6.5
  3. 18J. Lindner 6.7
  4. 3H. Zackrisson 6.3
  5. 6A. Wiklund 6.7
  6. 9A. Kurochkin 6.9
  7. 23M. Tokich ▼ 70' 6.6
  8. 13O. Edlund 6.5
  9. 11I. Bjerkebo ▼ 73' 6.6
  10. 25A. Yusuf ▼ 73' 7.2
  11. 10D. Montiel ▼ 46' 6.2

Dự bị 6

  1. 20A. Bitiqi ▲ 46' 7.2
  2. 14D. Alfonsi ▲ 70' 6.9
  3. 4N. Dahlström ▲ 73' 6.5
  4. 17L. Olausson ▲ 73' 5.9
  5. 16A. Berggren
  6. 31V. Dryselius

Thống kê

014
140
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm16
7Trúng đích6
4Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc1
5Việt vị2
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
530Chuyền bóng237
452Chuyền chính xác176
85%Chính xác chuyền74%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Degerfors IF
30 50 - 28 +22 55
2
Osters IF
30 55 - 31 +24 54
3
Landskrona BoIS
30 46 - 34 +12 49
4
Helsingborg
30 41 - 34 +7 47
5
Orgryte IS
30 50 - 43 +7 44
6
Sandviken
30 49 - 41 +8 43
7
Trelleborg
30 33 - 38 -5 42
8
IK brage
30 31 - 29 +2 41
9
Utsikten
30 39 - 38 +1 41
10
Varbergs BoIS FC
30 46 - 44 +2 39
11
Orebro SK
30 37 - 36 +1 39
12
Oddevold
30 34 - 47 -13 36
13
GIF Sundsvall
30 29 - 40 -11 34
14
Ostersunds FK
30 30 - 44 -14 32
15
Gefle IF
30 37 - 54 -17 32
16
Skövde AIK
30 26 - 52 -26 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
78Ghi được62
65Thủng lưới63
1.73Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu