Sandviken vs Varbergs BoIS FC
Tỷ số chung cuộc: Sandviken 2-1 Varbergs BoIS FC tại Superettan, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sandviken thắng 3, hòa 1, Varbergs BoIS FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 11
- Phong độ
- WDDWL Sandviken
- LWDLW Varbergs BoIS FC
- 45' L. Tagesson · P. Carlsson 1-0
- HT1-0
- 50' 1-1 J. Jonasson Westermark · E. Hellman
- 65' ▲ L. Vabo ▼ J. Arvidsson
- 65' ▲ O. Sjostrand ▼ P. Carlsson
- 65' ▲ V. Backman ▼ M. Mahammed
- 68' ▲ K. Appiah Nyarko ▼ L. Shabani
- 68' ▲ I. Vidjeskog ▼ E. Sadiku
- 72' F. Olsson · L. Vabo 2-1
- 81' ▲ N. A. Mohudin ▼ A. Winbo
- 81' ▲ M. Tokich ▼ O. Edlund
- 84' ▲ M. Kouyate ▼ C. Redenstrand
- 90'+3 Edvin Tellgren
- 90'+2 ▲ O. Samuelsson ▼ M. Simba
- FT2-1
Đội hình
- 1H. Sveijer 7.9
- 26L. Tagesson ⚽ 7.2
- 2G. Thorn 7.2
- 23E. Engqvist 7.3
- 12C. Redenstrand ▼ 84' 7.5
- 42M. Mahammed ▼ 65' 6.9
- 8D. Soderberg 7.7
- 15F. Olsson ⚽ 7.9
- 10M. Simba ▼ 90' 7.2
- 7J. Arvidsson ▼ 65' 6.2
- 20P. Carlsson ▼ 65' 6.3
Dự bị 7
- 30O. Lindell
- 4O. Samuelsson ▲ 90'
- 6L. Vabo ▲ 65' 6.9
- 11O. Sjostrand ▲ 65' 6.6
- 14V. Backman ▲ 65' 6.6
- 17M. Kouyate ▲ 84' 6.5
- 99K. Kack Ofordu
- 29F. Andersson 7.6
- 4N. Dahlstrom 7.3
- 12E. Tellgren 6.9
- 2G. Broman 6.9
- 24E. Hellman ⇢ 7.0
- 13O. Edlund ▼ 81' 7.0
- 28E. Sadiku ▼ 68' 6.3
- 5A. Winbo ▼ 81' 7.2
- 14O. Alfonsi 6.9
- 15J. Jonasson Westermark ⚽ 7.7
- 10L. Shabani ▼ 68' 6.7
Dự bị 7
- 1O. Ekman
- 11N. A. Mohudin ▲ 81' 6.7
- 19K. Appiah Nyarko ▲ 68' 6.7
- 21I. Vidjeskog ▲ 68' 6.5
- 22L. Frigell Jansson
- 23M. Tokich ▲ 81' 6.5
- 25A. Wiklund
Thống kê
00⚑5
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm11
9Trúng đích5
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị1
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
430Chuyền bóng353
357Chuyền chính xác277
83%Chính xác chuyền78%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
53Ghi được64
78Thủng lưới50
1.2Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai32