Oddevold
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Varbergs BoIS FC

Oddevold vs Varbergs BoIS FC

Tỷ số chung cuộc: Oddevold 2-1 Varbergs BoIS FC tại Superettan, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oddevold thắng 2, hòa 1, Varbergs BoIS FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 13
Phong độ
DDWLW Oddevold
DWLWD Varbergs BoIS FC
  1. 29' Erion Sadiku
  2. HT0-0
  3. 50' Emil Hellman
  4. 55' C. Adahl O. Kjellman Olblad
  5. 64' A. Rogulj E. Derviskadic
  6. 71' K. Appiah Nyarko E. Sadiku
  7. 71' I. Vidjeskog O. Edlund
  8. 81' 0-1 K. Appiah Nyarko · A. Winbo
  9. 85' O. Iglicar A. Engelbrektsson
  10. 85' A. Stroud P. Engelbrektsson
  11. 86' J. Lindner A. Winbo
  12. 86' C. Adahl 1-1
  13. 90' R. Wiedesheim-Paul · A. Stroud 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Oddevold Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Carl Rikard Nilsson
  1. 12M. Saetra 7.9
  2. 20A. Engelbrektsson ▼ 85' 6.3
  3. 4P. Engelbrektsson ▼ 85' 6.5
  4. 21A. Almqvist 6.7
  5. 3E. Hedenquist 7.2
  6. 11D. Krezic 6.7
  7. 16E. Derviskadic ▼ 64' 7.0
  8. 6J. Merbom 6.7
  9. 17O. Kjellman Olblad ▼ 55' 6.7
  10. 9L. Tornblad 6.3
  11. 19R. Wiedesheim-Paul 7.6

Dự bị 6

  1. 1N. Hermansson
  2. 7F. Karlin
  3. 8O. Iglicar ▲ 85'
  4. 13A. Stroud ▲ 85' 7.2
  5. 15A. Rogulj ▲ 64' 6.3
  6. 14C. Adahl ▲ 55' 7.3
Varbergs BoIS FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Roar Magne Hansen
  1. 29F. Andersson 6.6
  2. 4N. Dahlstrom 6.9
  3. 12E. Tellgren 6.9
  4. 2G. Broman 7.2
  5. 24E. Hellman 6.9
  6. 13O. Edlund ▼ 71' 6.9
  7. 28E. Sadiku ▼ 71' 7.0
  8. 5A. Winbo ▼ 86' 7.3
  9. 23M. Tokich 7.3
  10. 15J. Jonasson Westermark 6.6
  11. 10L. Shabani 7.9

Dự bị 7

  1. 1O. Ekman
  2. 11N. A. Mohudin
  3. 16A. Thorsson
  4. 18J. Lindner ▲ 86' 6.2
  5. 19K. Appiah Nyarko ▲ 71' 7.0
  6. 21I. Vidjeskog ▲ 71' 6.9
  7. 25A. Wiklund

Thống kê

005
620
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm18
4Trúng đích7
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
321Chuyền bóng384
235Chuyền chính xác291
73%Chính xác chuyền76%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
63Ghi được64
50Thủng lưới50
1.62Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu