Varbergs BoIS FC vs Oddevold
Tỷ số chung cuộc: Varbergs BoIS FC 2-1 Oddevold tại Superettan, 23 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Varbergs BoIS FC thắng 4, hòa 1, Oddevold thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 9
- Sân vận động
- Håstens IP konstgräs, Varberg
- Phong độ
- DWLWD Varbergs BoIS FC
- DDWLW Oddevold
- 31' D. Montiel 1-0
- HT1-0
- 55' I. Bjerkebo 2-0
- 59' ▲ D. Alfonsi ▼ R. Tranberg
- 60' ▲ D. Krezic ▼ A. Engelbrektsson
- 71' ▲ H. Tilly ▼ K. Mehovic
- 74' Daniel Krezić
- 77' ▲ A. Wiklund ▼ D. Montiel
- 86' ▲ O. Silverholt ▼ I. Bjerkebo
- 86' ▲ M. Andersson ▼ M. Tokich
- 90'+4 2-1 G. Sandberg
- FT2-1
Đội hình
- 27D. Olsson
- 22L. Frigell Jansson
- 4N. Dahlström
- 3H. Zackrisson
- 5Ó. Sverrisson
- 11I. Bjerkebo ▼ 86'
- 7R. Tranberg ▼ 59'
- 23M. Tokich ▼ 86'
- 10D. Montiel ▼ 77'
- 20A. Bitiqi
- 25A. Yusuf
Dự bị 6
- 21D. Alfonsi ▲ 59'
- 13A. Wiklund ▲ 77'
- 6O. Silverholt ▲ 86'
- 9M. Andersson ▲ 86'
- 16A. Berggren
- 31V. Dryselius
- 33O. Ekman
- 4P. Engelbrektsson
- 21A. Almqvist
- 25K. Mehovic ▼ 71'
- 8O. Iglicar Berntsson
- 26G. Sandberg
- 17O. Kjellman Olblad
- 10L. Kalludra
- 20A. Engelbrektsson ▼ 60'
- 9L. Tornblad
- 15A. Al Hamlawi
Dự bị 7
- 12D. Krezic ▲ 60'
- 11H. Tilly ▲ 71'
- 1A. Ibrahimović
- 2A. Jojo
- 3P. Johansson
- 14C. Ådahl
- 16N. Bernhardtz
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
62Ghi được47
63Thủng lưới62
1.55Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai29