Kalmar FF vs Orgryte IS
Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 2-3 Orgryte IS tại Superettan, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 3, hòa 1, Orgryte IS thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 13
- Sân vận động
- Guldfågeln Arena, Kalmar
- Phong độ
- LWDLL Kalmar FF
- LDWLD Orgryte IS
- 6' Motaraghebjafarpour Arash
- 33' 0-1 W. Svensson · C. Styffe
- HT0-1
- 46' ▲ A. Sabriye ▼ A. Magashy
- 58' Robert Gojani
- 73' ▲ N. Barkroth ▼ D. Paulson
- 73' ▲ A. Andreasson ▼ W. Svensson
- 77' 0-2 A. Mujanic · N. Christoffersson
- 78' ▲ A. Djoro ▼ R. Gojani
- 79' A. Olusanya · G. Sosseh 1-2
- 81' 1-3 N. Christoffersson · C. Vindehall
- 84' Hampus Gustafsson
- 85' Lars Saetra
- 85' A. Olusanya · A. Sabriye 2-3
- 90'+1 ▲ A. Kujundzic ▼ A. Motaraghebjafarpour
- 90'+1 ▲ W. Kenndal ▼ T. Sana
- FT2-3
Đội hình
- 1S. Brolin 6.2
- 26A. Motaraghebjafarpour ▼ 90' 6.7
- 39L. Saetra 6.5
- 47A. Keita 6.6
- 3S. Overby 6.9
- 23R. Gojani ▼ 78' 7.3
- 5M. Hallberg 7.5
- 21A. Magashy ▼ 46' 6.6
- 10C. Jebara 8.7
- 20G. Sosseh 6.6
- 11A. Olusanya ⚽2 8.9
Dự bị 5
- 30J. Kindberg
- 6R. Sjostedt
- 14A. Djoro ▲ 78' 6.3
- 18A. Kujundzic ▲ 90'
- 28A. Sabriye ▲ 46' 7.9
- 44H. Gustafsson 8.3
- 3J. Azulay 6.2
- 6M. Dyrestam 7.2
- 5C. Styffe ⇢ 6.9
- 24W. Svensson ⚽ ▼ 73' 7.3
- 7C. Vindehall 6.7
- 8A. Mujanic ⚽ 7.3
- 15I. Dahlqvist 7.2
- 14D. Paulson ▼ 73' 6.9
- 11N. Christoffersson ⚽ ⇢ 8.2
- 22T. Sana ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 10N. Barkroth ▲ 73' 6.7
- 12L. Samuelsson
- 19A. Andreasson ▲ 73' 6.3
- 20M. Karlsson
- 21W. Kenndal ▲ 90'
- 28I. Ahmed
- 31A. Abukar
Thống kê
03⚑4
⚑010
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm11
9Trúng đích5
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc0
1Việt vị1
10Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
614Chuyền bóng414
536Chuyền chính xác336
87%Chính xác chuyền81%
3.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
67Ghi được72
32Thủng lưới51
1.63Bàn thắng mỗi trận1.76
21Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai42