Osters IF vs Varbergs BoIS FC
Tỷ số chung cuộc: Osters IF 3-4 Varbergs BoIS FC tại Superettan, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 3, hòa 3, Varbergs BoIS FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 27
- Sân vận động
- Visma Arena, Växjö
- Phong độ
- WWDLL Osters IF
- LWDLW Varbergs BoIS FC
- -5' Tatu Varmanen
- 1' A. Wiberg 1-0
- 30' D. Ljung 2-0
- HT2-0
- 50' Yusuf Abdulazeez
- 51' 2-1 O. Alfonsi
- 61' Ivan Kričak
- 61' ▲ D. Montiel ▼ A. Yusuf
- 62' 2-2 A. Kurochkin11m
- 68' ▲ A. Mörfelt ▼ N. Söderberg
- 74' ▲ R. Tranberg ▼ M. Tokich
- 74' ▲ A. Bitiqi ▼ O. Alfonsi
- 76' 2-3 I. Bjerkebo11m
- 77' ▲ P. Petrović ▼ H. Pijaca
- 77' ▲ M. Andersen ▼ D. Ljung
- 79' Robin Tranberg
- 80' ▲ O. Edlund ▼ I. Bjerkebo
- 80' ▲ E. Sadiku ▼ L. Frigell Jansson
- 83' ▲ V. Rodić ▼ T. Varmanen
- 89' M. Andersen 3-3
- 90' Aulon Bitiqi
- 90' 3-4 O. Edlund
- FT3-4
Đội hình
- 13R. Wallinder
- 33T. Varmanen ▼ 83'
- 5M. Adolfsson
- 15I. Kričak
- 21L. Bergquist
- 9N. Söderberg ▼ 68'
- 7D. Seger
- 18D. Ljung ▼ 77'
- 19A. Wiberg
- 20A. Aliev
- 11H. Pijaca ▼ 77'
Dự bị 7
- 10A. Mörfelt ▲ 68'
- 17P. Petrović ▲ 77'
- 25M. Andersen ▲ 77'
- 23V. Rodić ▲ 83'
- 4S. Hedlund
- 24T. Johansson
- 32C. Lundahl Persson
- 29F. Andersson
- 22L. Frigell Jansson ▼ 80'
- 2G. Broman
- 3H. Zackrisson
- 12K. Čustović
- 14O. Alfonsi ▼ 74'
- 23M. Tokich ▼ 74'
- 24E. Hellman
- 9A. Kurochkin
- 25A. Yusuf ▼ 61'
- 11I. Bjerkebo ▼ 80'
Dự bị 7
- 10D. Montiel ▲ 61'
- 7R. Tranberg ▲ 74'
- 20A. Bitiqi ▲ 74'
- 13O. Edlund ▲ 80'
- 28E. Sadiku ▲ 80'
- 5Ó. Sverrisson
- 27D. Olsson
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
78Ghi được62
45Thủng lưới63
1.95Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai44