Varbergs BoIS FC vs Osters IF
Tỷ số chung cuộc: Varbergs BoIS FC 2-1 Osters IF tại Allsvenskan, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varbergs BoIS FC thắng 4, hòa 3, Osters IF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Relegation Round
- Sân vận động
- Påskbergsvallen, Varberg
- Trọng tài
- M. Al Hakim
- Phong độ
- LWDLW Varbergs BoIS FC
- WDLLW Osters IF
- 11' Adam Bergmark Wiberg
- 26' R. Tranberg · O. Alfonsi 1-0
- HT1-0
- 49' Oliver Alfonsi
- 57' Eric Alexander Johansson
- 62' Ismet Lushaku
- 64' ▲ Filipe Sissé ▼ O. Alfonsi
- 64' ▲ F. Bohman ▼ I. Lushaku
- 64' ▲ M. Rochester ▼ T. Varmanen
- 66' 1-1 J. Westermark · V. Rodić
- 70' ▲ O. Stanisic ▼ A. Johansson
- 71' ▲ Eliton Júnior ▼ R. Tranberg
- 75' T. Carlsson · J. Lindner 2-1
- 76' ▲ M. Adolfsson ▼ D. Kozica
- 76' ▲ J. Drott ▼ M. Pavic
- 76' ▲ E. Engqvist ▼ M. Kusu
- 77' Andre Boman
- 77' Alex Þór Hauksson
- 78' John Stenberg
- 90'+5 Mattis Adolfsson
- 90'+5 ▲ G. Mensah ▼ A. Boman
- FT2-1
Đội hình
- 42S. Lukic 7.0
- 18J. Lindner ⇢ 7.3
- 20T. Carlsson ⚽ 7.2
- 23A. Liljenbäck 7.3
- 7R. Tranberg ⚽ ▼ 71' 7.2
- 8L. Le Roux 7.5
- 17I. Lushaku ▼ 64' 7.2
- 22A. Boman ▼ 90' 7.2
- 14O. Alfonsi ⇢ ▼ 64' 7.3
- 9R. Simović 6.9
- 16A. Johansson ▼ 70' 6.3
Dự bị 7
- 21Filipe Sissé ▲ 64' 6.2
- 19F. Bohman ▲ 64' 6.0
- 4O. Stanisic ▲ 70' 6.7
- 11Eliton Júnior ▲ 71' 7.2
- 15G. Mensah ▲ 90'
- 3H. Zackrisson
- 29F. Andersson
- 25M. Nilsson 7.5
- 3M. Berg 6.2
- 4J. Stenberg 6.2
- 33T. Varmanen ▼ 64' 6.7
- 2M. Pavic ▼ 76' 7.2
- 23V. Rodić ⇢ 7.6
- 8A. Hauksson 7.0
- 22M. Kusu ▼ 76' 6.3
- 7D. Kozica ▼ 76' 6.5
- 10J. Westermark ⚽ 7.9
- 19A. Wiberg 6.3
Dự bị 7
- 9M. Rochester ▲ 64' 6.9
- 5M. Adolfsson ▲ 76' 6.5
- 18J. Drott ▲ 76' 6.3
- 15E. Engqvist ▲ 76' 6.7
- 16I. Magnusson
- 12V. Štulić
- 20A. Zahirovic
Thống kê
04⚑5
⚑640
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm16
7Trúng đích5
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
5Phạt góc6
1Việt vị0
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
4Cứu thua5
248Chuyền bóng466
155Chuyền chính xác357
63%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 37 | +32 | 64 | |
| 2 | 30 | 55 - 25 | +30 | 57 | |
| 3 | 30 | 60 - 27 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 36 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 55 - 35 | +20 | 49 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 8 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 47 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 31 - 57 | -26 | 31 | |
| 15 | 30 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 16 | 30 | 28 - 80 | -52 | 14 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
39Trận đấu36
44Ghi được55
68Thủng lưới46
1.13Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai25