Osters IF vs Varbergs BoIS FC
Tỷ số chung cuộc: Osters IF 1-2 Varbergs BoIS FC tại Allsvenskan, 10 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 3, hòa 3, Varbergs BoIS FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Relegation Round
- Sân vận động
- Spiris Arena, Växjö
- Trọng tài
- A. Ekberg
- Phong độ
- WDLLW Osters IF
- LWDLW Varbergs BoIS FC
- 8' Ismet Lushaku
- 21' T. Varmanen · A. Wiberg 1-0
- 41' 1-1 R. Simović
- HT1-1
- 46' 1-2 R. Simović · T. Carlsson
- 55' ▲ R. Tranberg ▼ J. Birkfeldt
- 68' Jesper Jonasson Westermark
- 70' ▲ A. Hauksson ▼ M. Rochester
- 70' ▲ J. Drott ▼ D. Kozica
- 71' ▲ Filipe Sissé ▼ F. Bohman
- 71' ▲ Eliton Júnior ▼ A. Johansson
- 72' ▲ O. Alfonsi ▼ I. Lushaku
- 77' Mattias Pavić
- 83' ▲ E. Engqvist ▼ M. Kusu
- 84' Emil Engqvist
- 89' ▲ I. Magnusson ▼ M. Pavic
- 90' Robin Simovic
- 90'+1 ▲ G. Mensah ▼ R. Simović
- FT1-2
Đội hình
- 25M. Nilsson 6.3
- 3M. Berg 6.2
- 4J. Stenberg 6.2
- 33T. Varmanen ⚽ 7.0
- 2M. Pavic ▼ 89' 6.2
- 9M. Rochester ▼ 70' 6.5
- 23V. Rodić 6.5
- 22M. Kusu ▼ 83' 6.5
- 7D. Kozica ▼ 70' 6.3
- 10J. Westermark 6.3
- 19A. Wiberg ⇢ 6.7
Dự bị 7
- 8A. Hauksson ▲ 70'
- 18J. Drott ▲ 70'
- 15E. Engqvist ▲ 83'
- 16I. Magnusson ▲ 89'
- 20A. Zahirovic
- 5M. Adolfsson
- 12V. Štulić
- 42S. Lukic 6.3
- 18J. Lindner 6.2
- 20T. Carlsson 6.2
- 23A. Liljenbäck 6.5
- 2J. Birkfeldt ▼ 55' 6.2
- 8L. Le Roux 6.5
- 17I. Lushaku ▼ 72' 6.2
- 22A. Boman 6.5
- 9R. Simović ⚽ ▼ 90' 7.2
- 16A. Johansson ▼ 71' 6.3
- 19F. Bohman ▼ 71' 6.3
Dự bị 7
- 7R. Tranberg ▲ 55'
- 21Filipe Sissé ▲ 71'
- 11Eliton Júnior ▲ 71'
- 14O. Alfonsi ▲ 72'
- 15G. Mensah ▲ 90'
- 30J. Sundström
- 29F. Andersson
Thống kê
03⚑5
⚑420
1Dứt điểm2
1Trúng đích2
0Chệch đích0
1Sút trong vòng cấm1
0Bị chặn0
5Phạt góc4
0Việt vị0
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua0
1Chuyền bóng0
1Chuyền chính xác0
100%Chính xác chuyền0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 37 | +32 | 64 | |
| 2 | 30 | 55 - 25 | +30 | 57 | |
| 3 | 30 | 60 - 27 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 36 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 55 - 35 | +20 | 49 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 8 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 47 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 31 - 57 | -26 | 31 | |
| 15 | 30 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 16 | 30 | 28 - 80 | -52 | 14 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
36Trận đấu39
55Ghi được44
46Thủng lưới68
1.53Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai19