Orebro SK vs Norrby IF
Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 0-0 Norrby IF tại Superettan, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Orebro SK thắng 1, hòa 1, Norrby IF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 22
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Trọng tài
- O. Johnson
- Phong độ
- DWWDL Orebro SK
- DWLLL Norrby IF
- 12' David Seger
- 45'+2 Nino Osmanagic
- HT0-0
- 47' Victor Karlsson
- 59' Fredrik Lundgren
- 65' ▲ D. Gustavsson ▼ D. Björnquist
- 65' ▲ C. Moses ▼ E. Björndahl
- 67' ▲ M. Olsson ▼ M. Andersson
- 67' ▲ N. Mohammed ▼ A. Wede
- 71' ▲ K. Čustović ▼ D. Seger
- 77' ▲ P. Beqaj ▼ A. Reinholdsson
- 77' ▲ G. Broman ▼ F. Lundgren
- 84' ▲ E. Barsoum ▼ Jiloan Hamad
- 90'+1 Valgeir Valgeirsson
- 90'+3 Pontus Eriksson
- FT0-0
Đội hình
- 20W. Eskelinen
- 2D. Björnquist ▼ 65'
- 6B. Hjertstrand
- 26A. Andrésson
- 15N. Bergmark
- 11Jiloan Hamad ▼ 84'
- 7Ahmed Yasin
- 16D. Seger ▼ 71'
- 27V. Valgeirsson
- 30S. Dahl
- 9E. Björndahl ▼ 65'
Dự bị 7
- 90D. Gustavsson ▲ 65'
- 99C. Moses ▲ 65'
- 77K. Čustović ▲ 71'
- 21E. Barsoum ▲ 84'
- 12J. Larsson
- 14O. Olaniyan
- 17K. Strindholm
- 23A. Cajtoft
- 8N. Savolainen
- 15N. Osmanagic
- 4F. Lundgren ▼ 77'
- 5J. Brannefalk
- 27P. Eriksson
- 16A. Salo
- 18I. Pękalski
- 21A. Wede ▼ 67'
- 11M. Andersson ▼ 67'
- 9A. Reinholdsson ▼ 77'
Dự bị 7
- 12M. Olsson ▲ 67'
- 20N. Mohammed ▲ 67'
- 7P. Beqaj ▲ 77'
- 19G. Broman ▲ 77'
- 1M. Alexandersson
- 22G. Berggren
- 25V. Karlsson
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 40 | +24 | 62 | |
| 2 | 30 | 57 - 32 | +25 | 56 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 49 | -3 | 45 | |
| 5 | 30 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 6 | 30 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 38 | -5 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 46 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 13 | 30 | 45 - 44 | +1 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 47 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 29 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
43Ghi được41
49Thủng lưới60
1.16Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai24