Norrby IF vs Orebro SK
Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 3-1 Orebro SK tại Superettan, 10 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 18
- Sân vận động
- Borås Arena, Boras
- Phong độ
- LDWLL Norrby IF
- DWWDL Orebro SK
- 20' Y. Abdulazeez · J. Johansson 1-0
- 29' J. Hjalmar · J. Bichis 2-0
- 40' John Stenberg
- 42' 2-1 A. Yasin · A. Ghasem
- HT2-1
- 46' ▲ V. Sandberg ▼ E. McCue
- 63' ▲ G. Bovalina ▼ A. Ghasem
- 64' ▲ E. Ibrahimbegovic ▼ M. Kusu
- 65' ▲ S. Wikman ▼ J. Ortmark
- 67' ▲ I. Adewale ▼ K. Liimatainen
- 73' ▲ H. Tilly ▼ J. Bichis
- 85' H. Tilly 3-1
- 86' ▲ F. Gustafsson ▼ J. Hjalmar
- 86' ▲ L. Astvald ▼ D. Salihovic
- 86' ▲ F. Wahlstrom ▼ C. Redenstrand
- 90'+7 ▲ W. Ekdahl ▼ Y. Abdulazeez
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Banozic
- 14O. Backlund
- 3J. Engvall
- 5V. Svendsen
- 17T. Spendler
- 11K. Liimatainen ▼ 67'
- 6J. Hjalmar ▼ 86'
- 18C. Axede
- 10J. Bichis ▼ 73'
- 9Y. Abdulazeez ▼ 90'
- 7J. Johansson
Dự bị 9
- 12T. Svensson
- 2A. Lyden
- 8M. Wester
- 13I. Adewale ▲ 67'
- 15E. Ferreira
- 16F. Gustafsson ▲ 86'
- 21W. Ekdahl ▲ 90'
- 27A. Sjoberg
- 28H. Tilly ▲ 73'
- 75J. Ojrzynski
- 2A. Ghasem ▼ 63'
- 4E. McCue ▼ 46'
- 32J. Stenberg
- 11C. Redenstrand ▼ 86'
- 5J. Ortmark ▼ 65'
- 8M. Kusu ▼ 64'
- 12D. Salihovic ▼ 86'
- 9A. Yakoub
- 10R. Wiedesheim-Paul
- 99A. Yasin
Dự bị 9
- 30B. Runheim
- 3V. Sandberg ▲ 46'
- 6E. Ibrahimbegovic ▲ 64'
- 7S. Wikman ▲ 65'
- 15L. Astvald ▲ 86'
- 18E. Hrastovina
- 21F. Wahlstrom ▲ 86'
- 22G. Bovalina ▲ 63'
- 24W. Dukhan
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 15 | +28 | 48 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 38 | |
| 3 | 22 | 42 - 32 | +10 | 38 | |
| 4 | 22 | 31 - 23 | +8 | 38 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 7 | 22 | 33 - 32 | +1 | 33 | |
| 8 | 22 | 36 - 32 | +4 | 32 | |
| 9 | 22 | 36 - 31 | +5 | 30 | |
| 10 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 11 | 22 | 29 - 30 | -1 | 25 | |
| 12 | 22 | 26 - 31 | -5 | 23 | |
| 13 | 22 | 26 - 39 | -13 | 23 | |
| 14 | 22 | 35 - 43 | -8 | 21 | |
| 15 | 22 | 21 - 34 | -13 | 20 | |
| 16 | 22 | 16 - 44 | -28 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
14Ghi được16
15Thủng lưới17
1.4Bàn thắng mỗi trận1.6
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai6