Norrby IF vs Orebro SK
Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 0-2 Orebro SK tại Superettan, 18 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 1, hòa 1, Orebro SK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 3
- Sân vận động
- Borås Arena, Boras
- Trọng tài
- A. Aganovic
- Phong độ
- DWLLL Norrby IF
- DWWDL Orebro SK
- 14' Gustav Berggren
- 45' 0-1 Jiloan Hamad
- HT0-1
- 50' Abbas Mohamad
- 59' ▲ A. Wede ▼ C. Sivodedov
- 64' ▲ D. Seger ▼ V. Mpindi
- 65' Axel Óskar Andrésson
- 66' Kevin Walker
- 69' Viktor Bergh
- 71' ▲ M. Andersson ▼ E. Bulut
- 77' ▲ N. Milleskog ▼ J. Larsson
- 86' ▲ N. Osmanagic ▼ J. Brannefalk
- 87' ▲ D. Björnquist ▼ D. Gustavsson
- 87' ▲ L. Shlimon ▼ H. Ali
- 90' 0-2 N. Milleskog
- FT0-2
Đội hình
- 23A. Cajtoft
- 8N. Savolainen
- 4F. Lundgren
- 5J. Brannefalk ▼ 86'
- 2A. Mohamad
- 17V. Bergh
- 18I. Pękalski
- 13C. Sivodedov ▼ 59'
- 22G. Berggren
- 7P. Beqaj
- 10E. Bulut ▼ 71'
Dự bị 7
- 21A. Wede ▲ 59'
- 9M. Andersson ▲ 71'
- 15N. Osmanagic ▲ 86'
- 1M. Alexandersson
- 3F. Gustafsson
- 16A. Salo
- 20B. Jobe
- 20W. Eskelinen
- 6B. Hjertstrand
- 26A. Andrésson
- 4N. Moro
- 24H. Ali ▼ 87'
- 8K. Walker
- 11Jiloan Hamad
- 90D. Gustavsson ▼ 87'
- 7Ahmed Yasin
- 29V. Mpindi ▼ 64'
- 12J. Larsson ▼ 77'
Dự bị 6
- 16D. Seger ▲ 64'
- 48N. Milleskog ▲ 77'
- 2D. Björnquist ▲ 87'
- 22L. Shlimon ▲ 87'
- 15N. Bergmark
- 31V. Thill
Thống kê
03⚑9
⚑320
5Dứt điểm6
2Trúng đích5
3Chệch đích1
9Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 40 | +24 | 62 | |
| 2 | 30 | 57 - 32 | +25 | 56 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 49 | -3 | 45 | |
| 5 | 30 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 6 | 30 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 38 | -5 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 46 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 13 | 30 | 45 - 44 | +1 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 47 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 29 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
41Ghi được43
60Thủng lưới49
1.11Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai22