Eskilsminne vs Hässleholms IF
Tỷ số chung cuộc: Eskilsminne 0-2 Hässleholms IF tại Ettan - Södra, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Eskilsminne thắng 0, hòa 0, Hässleholms IF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 19
- Phong độ
- WDLLL Eskilsminne
- WLWWW Hässleholms IF
- 19' 0-1 A. Ahlstrand
- 37' H. Stoltz
- HT0-1
- 61' V. Persson Ahstedt
- 65' ▲ E. Hintsa ▼ H. Stoltz
- 65' ▲ M. Eriksson ▼ C. Ljung Hofvendahl
- 66' E. Hintsa
- 67' ▲ T. Ekstrom ▼ P. Carlsson
- 67' ▲ A. Romberg ▼ A. Al Hamlawi
- 77' ▲ V. Andersson ▼ I. Johnsson
- 82' ▲ M. Lerner ▼ B. Catala
- 82' ▲ L. Braun ▼ A. Hall
- 86' ▲ H. Bengtsson ▼ H. Lindahl
- 90'+5 ▲ L. Skagerholm ▼ A. Ahlstrand
- 90' 0-2 L. Braun · A. Ahlstrand
- FT0-2
Đội hình
- 4W. Westerlund
- 40I. Pettersson
- 2E. Kurtulus
- 3W. Nilsson
- 8H. Lindahl ▼ 86'
- 16M. Larsson
- 7L. Ohlander
- 9A. Gustafson
- 11H. Stoltz ▼ 65'
- 14C. Ljung Hofvendahl ▼ 65'
- 17I. Johnsson ▼ 77'
Dự bị 6
- 1H. Pauli
- 5V. Andersson ▲ 77'
- 15H. Bengtsson ▲ 86'
- 18E. Hintsa ▲ 65'
- 26M. Eriksson ▲ 65'
- 36I. Andrijevski
- 12A. Ahlstrand ▼ 90'
- 7A. Andersson
- 2A. Branting
- 24P. Carlsson ▼ 67'
- 16A. Hall ▼ 82'
- 10V. Persson Ahstedt
- 5R. Jassim
- 8J. Persson Ahstedt
- 11A. Al Hamlawi ▼ 67'
- 21B. Catala ▼ 82'
- 31E. Ursprung
Dự bị 7
- 1L. Bengtsson
- 4M. Lerner ▲ 82'
- 15T. Ekstrom ▲ 67'
- 19L. Braun ▲ 82'
- 20L. Skagerholm ▲ 90'
- 23A. Romberg ▲ 67'
- 28E. Olofsson
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 23 | +19 | 39 | |
| 2 | 20 | 40 - 24 | +16 | 39 | |
| 3 | 20 | 42 - 30 | +12 | 36 | |
| 4 | 20 | 42 - 26 | +16 | 35 | |
| 5 | 20 | 35 - 26 | +9 | 34 | |
| 6 | 20 | 28 - 28 | 0 | 32 | |
| 7 | 20 | 39 - 31 | +8 | 31 | |
| 8 | 20 | 25 - 20 | +5 | 26 | |
| 9 | 20 | 36 - 40 | -4 | 26 | |
| 10 | 20 | 32 - 37 | -5 | 25 | |
| 11 | 20 | 28 - 33 | -5 | 25 | |
| 12 | 20 | 20 - 29 | -9 | 24 | |
| 13 | 20 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 14 | 20 | 27 - 38 | -11 | 18 | |
| 15 | 20 | 25 - 36 | -11 | 17 | |
| 16 | 20 | 17 - 49 | -32 | 8 |
So sánh
6Trận đấu9
8Ghi được16
12Thủng lưới6
1.33Bàn thắng mỗi trận1.78
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai9