Eskilsminne
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Hässleholms IF

Eskilsminne vs Hässleholms IF

Tỷ số chung cuộc: Eskilsminne 0-3 Hässleholms IF tại Ettan - Södra, 19 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Eskilsminne thắng 0, hòa 0, Hässleholms IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 14
Sân vận động
Harlyckans IP, Helsingborg
Phong độ
WDLLL Eskilsminne
WLWWW Hässleholms IF
  1. 22' 0-1 T. Ekstrom
  2. HT0-1
  3. 46' L. Ohlander H. Lindahl
  4. 46' C. Seger E. Ibishi
  5. 54' A. Branting
  6. 67' A. Arshad M. Larsson
  7. 73' J. Tikkanen M. Ljungqvist
  8. 74' F. Freij T. Ekstrom
  9. 79' E. Arvidsson W. Ali
  10. 87' L. Lindau H. Norrby
  11. 90'+4 L. Ohlander
  12. 90'+2 C. Burehed
  13. 90' 0-2 C. Burehed · G. Johnson
  14. 90' 0-3 F. Freij
  15. FT0-3

Đội hình

Eskilsminne HLV: I. Kaljic
  1. 31P. Martensson
  2. 3F. Velander
  3. 4E. Ibishi ▼ 46'
  4. 6C. Ljungberg
  5. 8J. Getachew
  6. 9H. Norrby ▼ 87'
  7. 16M. Larsson ▼ 67'
  8. 17H. Lindahl ▼ 46'
  9. 21O. Khattab
  10. 22J. Lernesjo
  11. 25J. Albin

Dự bị 7

  1. 13H. Pauli
  2. 7L. Ohlander ▲ 46'
  3. 18A. Arshad ▲ 67'
  4. 20L. Lindau ▲ 87'
  5. 23N. Ehrnborg Kallmeby
  6. 27F. Lundeberg
  7. 99C. Seger ▲ 46'
Hässleholms IF HLV: B. Rexhepi
  1. 31A. Larsson
  2. 2A. Branting
  3. 4A. Nedzibovic
  4. 5W. Ali ▼ 79'
  5. 6A. Terzic
  6. 7A. Andersson
  7. 10J. Nilsson
  8. 11G. Johnson
  9. 15T. Ekstrom ▼ 74'
  10. 17M. Ljungqvist ▼ 73'
  11. 18V. Persson Ahstedt

Dự bị 7

  1. 1L. Bengtsson
  2. 3E. Arvidsson ▲ 79'
  3. 16F. Akesson Linderoth
  4. 19F. Freij ▲ 74'
  5. 20L. Johnsson
  6. 22J. Tikkanen ▲ 73'
  7. 24C. Burehed ▲ 90'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu32
54Ghi được54
66Thủng lưới34
1.42Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu