Hässleholms IF
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Eskilsminne

Hässleholms IF vs Eskilsminne

Tỷ số chung cuộc: Hässleholms IF 2-1 Eskilsminne tại Ettan - Södra, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hässleholms IF thắng 6, hòa 0, Eskilsminne thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 19
Sân vận động
Osteras IP, Hassleholm
Phong độ
WLWWW Hässleholms IF
WDLLL Eskilsminne
  1. 13' V. Persson Ahstedt
  2. 18' A. Andersson
  3. 29' T. Ekstrom 1-0
  4. 31' G. Johnson 2-0
  5. 39' A. Terzic
  6. 39' 2-1 T. Bermudez
  7. 41' H. Stoltz T. Bermudez
  8. HT2-1
  9. 70' F. Lundeberg L. Lindau
  10. 71' H. Lindahl C. Seger
  11. 75' C. Burehed J. Nilsson
  12. 81' A. Nedzibovic M. Ljungqvist
  13. 90'+4 F. Lundeberg
  14. 90'+1 E. Arvidsson J. Persson Ahstedt
  15. 90'+1 M. Eriksson T. Ekstrom
  16. FT2-1

Đội hình

Hässleholms IF HLV: B. Rexhepi
  1. 31A. Manalycke
  2. 2A. Branting
  3. 6A. Terzic
  4. 7A. Andersson
  5. 8J. Persson Ahstedt ▼ 90'
  6. 10J. Nilsson ▼ 75'
  7. 11G. Johnson
  8. 14E. Karimi
  9. 15T. Ekstrom ▼ 90'
  10. 17M. Ljungqvist ▼ 81'
  11. 18V. Persson Ahstedt

Dự bị 7

  1. 1L. Bengtsson
  2. 3E. Arvidsson ▲ 90'
  3. 4A. Nedzibovic ▲ 81'
  4. 9M. Eriksson ▲ 90'
  5. 16L. Braun
  6. 22J. Tikkanen
  7. 24C. Burehed ▲ 75'
Eskilsminne HLV: I. Kaljic
  1. 13H. Pauli
  2. 3L. Larsen
  3. 5F. Velander
  4. 6C. Ljungberg
  5. 7L. Ohlander
  6. 8J. Getachew
  7. 9L. Lindau ▼ 70'
  8. 10T. Bermudez ▼ 41'
  9. 21H. Norrby
  10. 25J. Albin
  11. 99C. Seger ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 11H. Stoltz ▲ 41'
  2. 15J. Larsson
  3. 17H. Lindahl ▲ 71'
  4. 18T. Vanneryr
  5. 22J. Lernesjo
  6. 27F. Lundeberg ▲ 70'
  7. 30J. Bulow

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu38
54Ghi được54
34Thủng lưới66
1.69Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu