Eskilsminne vs Jonkopings Sodra
Tỷ số chung cuộc: Eskilsminne 4-2 Jonkopings Sodra tại Ettan - Södra, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Eskilsminne thắng 1, hòa 0, Jonkopings Sodra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 30
- Sân vận động
- Harlyckans IP, Helsingborg
- Phong độ
- WDLLL Eskilsminne
- WDDWL Jonkopings Sodra
- 4' T. Bermudez 1-0
- 12' L. Lyck
- 18' A. Kiwarkis
- 21' L. Larsen 2-0
- 28' H. Lindahl
- 31' 2-1 L. Lyck
- 44' C. Ljungberg · L. Ohlander 3-1
- 45' M. Johansson
- HT3-1
- 46' ▲ F. Benatallah ▼ H. Israelsson
- 46' ▲ A. Eriksson ▼ J. Drott
- 56' T. Bermudez11m 4-1
- 62' ▲ E. Hintsa ▼ H. Lindahl
- 63' A. Eriksson
- 63' 4-2 H. Lyck
- 64' ▲ A. Karlsson ▼ M. Johansson
- 64' ▲ D. Kozica ▼ S. Crona
- 70' ▲ T. Vanneryr ▼ C. Ljungberg
- 71' ▲ D. Omanovic ▼ J. Albin
- 83' ▲ K. Grauberg ▼ I. Ellbring
- 84' ▲ J. Larsson ▼ L. Ohlander
- 84' ▲ J. Lernesjo ▼ T. Bermudez
- 90'+5 J. Larsson
- 90'+5 F. Benatallah
- FT4-2
Đội hình
- 13H. Pauli
- 3L. Larsen
- 5F. Velander
- 6C. Ljungberg ▼ 70'
- 7L. Ohlander ▼ 84'
- 10T. Bermudez ▼ 84'
- 16M. Larsson
- 17H. Lindahl ▼ 62'
- 21H. Norrby
- 25J. Albin ▼ 71'
- 99C. Seger
Dự bị 7
- 4E. Ibishi
- 15J. Larsson ▲ 84'
- 18T. Vanneryr ▲ 70'
- 19D. Omanovic ▲ 71'
- 22J. Lernesjo ▲ 84'
- 28E. Hintsa ▲ 62'
- 30E. Kolasinac
- 1A. Eriksson
- 2L. Eek
- 6S. Crona ▼ 64'
- 7I. Ellbring ▼ 83'
- 9L. Lyck
- 11A. Kiwarkis
- 13H. Lyck
- 16H. Israelsson ▼ 46'
- 18J. Drott ▼ 46'
- 23M. Johansson ▼ 64'
- 17O. Almstrom
Dự bị 7
- 4A. Karlsson ▲ 64'
- 8B. Tannus
- 10D. Kozica ▲ 64'
- 12F. Benatallah ▲ 46'
- 15A. Eriksson ▲ 46'
- 22K. Grauberg ▲ 83'
- 30S. Svensson
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu33
54Ghi được43
66Thủng lưới25
1.42Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai25