Jonkopings Sodra vs Eskilsminne
Tỷ số chung cuộc: Jonkopings Sodra 3-1 Eskilsminne tại Ettan - Södra, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jonkopings Sodra thắng 3, hòa 0, Eskilsminne thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadsparksvallen, Jönköping
- Phong độ
- WDDWL Jonkopings Sodra
- WDLLL Eskilsminne
- 14' L. Lyck11m 1-0
- HT1-0
- 49' A. Petersson
- 49' D. Kozica 2-0
- 52' L. Lyck 3-0
- 59' ▲ M. Fatahi ▼ C. Ljungberg
- 59' ▲ A. Arshad ▼ H. Stoltz
- 59' ▲ D. Omanovic ▼ L. Ohlander
- 62' J. Larsson
- 64' ▲ I. Ellbring ▼ F. Benatallah
- 64' ▲ H. Israelsson ▼ A. Kiwarkis
- 79' ▲ H. Lindahl ▼ A. Petersson
- 79' 3-1 O. Khattab
- 83' ▲ A. Uka ▼ D. Kozica
- 86' ▲ N. Ehrnborg Kallmeby ▼ J. Larsson
- 90'+1 ▲ L. Eek ▼ A. Eriksson
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Eriksson ▼ 90'
- 9L. Lyck
- 10D. Kozica ▼ 83'
- 18J. Drott
- 6S. Crona
- 15A. Eriksson ▼ 90'
- 11A. Kiwarkis ▼ 64'
- 12F. Benatallah ▼ 64'
- 13H. Lyck
- 14C. Hellstrom
- 17O. Almstrom
Dự bị 7
- 30S. Svensson
- 2L. Eek ▲ 90'
- 7I. Ellbring ▲ 64'
- 16H. Israelsson ▲ 64'
- 19M. Sipos
- 21A. Uka ▲ 83'
- 27A. Edgren
- 31P. Martensson
- 2A. Petersson ▼ 79'
- 6C. Ljungberg ▼ 59'
- 9H. Norrby
- 7L. Ohlander ▼ 59'
- 8J. Getachew
- 11H. Stoltz ▼ 59'
- 15J. Larsson ▼ 86'
- 20L. Lindau
- 21O. Khattab
- 25J. Albin
Dự bị 7
- 13H. Pauli
- 10M. Fatahi ▲ 59'
- 17H. Lindahl ▲ 79'
- 18A. Arshad ▲ 59'
- 19D. Omanovic ▲ 59'
- 23N. Ehrnborg Kallmeby ▲ 86'
- 16M. Larsson
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu38
43Ghi được54
25Thủng lưới66
1.3Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai27