Jonkopings Sodra vs Eskilsminne
Tỷ số chung cuộc: Jonkopings Sodra 2-1 Eskilsminne tại Ettan - Södra, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jonkopings Sodra thắng 3, hòa 0, Eskilsminne thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadsparksvallen, Jönköping
- Phong độ
- WDDWL Jonkopings Sodra
- WDLLL Eskilsminne
- HT0-0
- 60' I. Ellbring 1-0
- 66' A. Eriksson
- 67' 1-1 O. Åkerman11m
- 69' ▲ C. Hellström ▼ D. Kozica
- 69' ▲ D. Strandsäter ▼ A. Kiwarkis
- 69' ▲ J. Shamoun ▼ I. Ellbring
- 71' ▲ J. Albin ▼ K. Robért
- 71' ▲ R. Wendt ▼ O. Åkerman
- 72' L. Lyck 2-1
- 85' ▲ A. Hazime ▼ Y. Getachew
- 87' ▲ L. Jonsson ▼ L. Lyck
- 90'+5 J. Shamoun
- FT2-1
Đội hình
- Alexander Eriksson
- J. Manns
- H. Lyck
- A. Jankulovski
- D. Kozica ▼ 69'
- J. Drott
- B. Tannus
- Arvid Eriksson
- I. Ellbring ▼ 69'
- A. Kiwarkis ▼ 69'
- L. Lyck ▼ 87'
Dự bị 7
- C. Hellström ▲ 69'
- D. Strandsäter ▲ 69'
- J. Shamoun ▲ 69'
- L. Jonsson ▲ 87'
- G. Sahlin
- J. Lindgren
- M. Isaksson
- P. Mårtensson
- J. Lernesjö
- A. Petersson
- K. Robért ▼ 71'
- E. Ibishi
- C. Ljungberg
- Y. Getachew ▼ 85'
- J. Getachew
- O. Åkerman ▼ 71'
- D. Farcas Lohan
- V. Poppler
Dự bị 6
- J. Albin ▲ 71'
- R. Wendt ▲ 71'
- A. Hazime ▲ 85'
- E. Nilsson
- H. Lindahl
- J. Larsson
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 30 | 56 - 40 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 42 - 46 | -4 | 45 | |
| 6 | 30 | 48 - 41 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 34 | +9 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 35 | +5 | 41 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 40 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 38 | |
| 12 | 30 | 41 - 47 | -6 | 37 | |
| 13 | 30 | 50 - 46 | +4 | 35 | |
| 14 | 30 | 33 - 50 | -17 | 34 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 66 | -35 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
54Ghi được48
49Thủng lưới48
1.42Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai25