Ängelholms FF vs Oskarshamns AIK
Tỷ số chung cuộc: Ängelholms FF 1-2 Oskarshamns AIK tại Ettan - Södra, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ängelholms FF thắng 2, hòa 3, Oskarshamns AIK thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 29
- Sân vận động
- Änglavallen, Ängelholm
- Phong độ
- LLLLL Ängelholms FF
- WWWWL Oskarshamns AIK
- 42' 0-1 A. Hellborg
- HT0-1
- 59' 0-2 T. Alnator
- 62' ▲ J. Gudmundsson ▼ A. Hall
- 62' ▲ H. Bladh Pijaca ▼ A. Ahlstrand
- 68' ▲ L. Jonsson ▼ A. Larsson
- 68' ▲ G. Arvidsson ▼ O. Blomdahl
- 71' ▲ L. Persson ▼ N. Wikstrom
- 71' ▲ D. Lubishtani ▼ L. Svensson
- 74' G. Arvidsson
- 76' L. Hedenberg
- 81' D. Lubishtani
- 81' ▲ P. Svoren ▼ A. Gustafson
- 84' L. Hedenberg 1-2
- 87' ▲ A. Nyholm ▼ T. Alnator
- 90'+1 L. Persson
- FT1-2
Đội hình
- 30H. Fagerberg
- 2M. Ahmadi
- 6D. Bergman
- 8L. Hedenberg
- 9A. Gustafson ▼ 81'
- 14V. Carlsson
- 15A. Nilsson
- 17A. Ahlstrand ▼ 62'
- 19L. Svensson ▼ 71'
- 23N. Wikstrom ▼ 71'
- 26A. Hall ▼ 62'
Dự bị 7
- 4L. Persson ▲ 71'
- 5P. Svoren ▲ 81'
- 7J. Gudmundsson ▲ 62'
- 16D. Lubishtani ▲ 71'
- 20H. Bladh Pijaca ▲ 62'
- 24E. Lipovica
- 25J. Svensson
- 1M. Hartmann
- 4Y. Aksoy
- 5H. Hallberg
- 6O. Blomdahl ▼ 68'
- 10T. Alnator ▼ 87'
- 11A. Larsson ▼ 68'
- 12B. L. Pettersson
- 14A. Hellborg
- 17A. Podrimcaku
- 27Renato
- 77L. Navik
Dự bị 7
- 7L. Jonsson ▲ 68'
- 9A. Nyholm ▲ 87'
- 13F. Stenman
- 16K. Masangane
- 19G. Arvidsson ▲ 68'
- 20S. Nilsson
- 30M. Basic
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
55Ghi được30
49Thủng lưới52
1.72Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai16