Oskarshamns AIK vs Ängelholms FF
Tỷ số chung cuộc: Oskarshamns AIK 0-0 Ängelholms FF tại Ettan - Södra, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oskarshamns AIK thắng 5, hòa 3, Ängelholms FF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 2
- Sân vận động
- Arena Oskarshamn, Oskarshamn
- Phong độ
- WWWWL Oskarshamns AIK
- LLLLL Ängelholms FF
- 27' L. Hedenberg
- 30' Y. Aksoy
- HT0-0
- 46' ▲ A. Nyholm ▼ Y. Aksoy
- 64' ▲ H. Bladh Pijaca ▼ M. Eriksson
- 64' ▲ A. Hall ▼ A. Gustafson
- 73' T. Alnator
- 77' ▲ I. Adolfsson ▼ T. Alnator
- 77' ▲ M. Hogberg ▼ K. Ali
- 80' ▲ V. Carlsson ▼ J. Gudmundsson
- 80' ▲ A. Nilsson ▼ T. Amilon Persson
- 83' L. Navik
- 88' ▲ F. Stenman ▼ H. Hallberg
- FT0-0
Đội hình
- 4Y. Aksoy ▼ 46'
- 6O. Blomdahl
- 5H. Hallberg ▼ 88'
- 27Renato
- 7K. Ali ▼ 77'
- 10T. Alnator ▼ 77'
- 77L. Navik
- 12B. L. Pettersson
- 19G. Arvidsson
- 16K. Masangane
- 30M. Basic
Dự bị 7
- 32L. Lindblom
- 8O. Olaniyan
- 11I. Adolfsson ▲ 77'
- 13F. Stenman ▲ 88'
- 14A. Alisauskas
- 17M. Hogberg ▲ 77'
- 9A. Nyholm ▲ 46'
- 30H. Fagerberg
- 4L. Persson
- 19C. Nilsson
- 2M. Ahmadi
- 16D. Lubishtani
- 6D. Bergman
- 8L. Hedenberg
- 9M. Eriksson ▼ 64'
- 7J. Gudmundsson ▼ 80'
- 21T. Amilon Persson ▼ 80'
- 27A. Gustafson ▼ 64'
Dự bị 7
- 1L. Bornandersson
- 14V. Carlsson ▲ 80'
- 15A. Nilsson ▲ 80'
- 18H. Bladh Pijaca ▲ 64'
- 20A. Hall ▲ 64'
- 23N. Wikstrom
- 25J. Svensson
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
30Ghi được55
52Thủng lưới49
0.91Bàn thắng mỗi trận1.72
10Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai29