Ängelholms FF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oskarshamns AIK

Ängelholms FF vs Oskarshamns AIK

Tỷ số chung cuộc: Ängelholms FF 1-0 Oskarshamns AIK tại Ettan - Södra, 18 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ängelholms FF thắng 2, hòa 3, Oskarshamns AIK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 13
Sân vận động
Änglavallen, Ängelholm
Trọng tài
H. Memisevic
Phong độ
LLLLL Ängelholms FF
WWWWL Oskarshamns AIK
  1. HT0-0
  2. 54' C. Ljungberg
  3. 62' M. Korang
  4. 66' M. Mikhail M. Korang
  5. 68' C. Norberg A. Olsson
  6. 68' E. Håkansson J. Voelkerling Persson
  7. 68' E. Nilsson W. Kvist
  8. 78' J. Stevens M. Söderqvist
  9. 81' J. Oremo 1-0
  10. 90'+3 M. Eriksson E. Åberg
  11. FT1-0

Đội hình

Ängelholms FF HLV: R. Hansen
  1. R. Streifert
  2. J. Björkman
  3. E. Widén
  4. J. Voelkerling Persson ▼ 68'
  5. H. Lennartsson
  6. L. Fredriksson
  7. C. Ljungberg
  8. A. Olsson ▼ 68'
  9. J. Oremo
  10. E. Åberg ▼ 90'
  11. W. Kvist ▼ 68'

Dự bị 6

  1. C. Norberg ▲ 68'
  2. E. Håkansson ▲ 68'
  3. E. Nilsson ▲ 68'
  4. M. Eriksson ▲ 90'
  5. N. Arvidsson
  6. E. Lipovica
Oskarshamns AIK HLV: E. Nouri
  1. M. Hartmann
  2. A. Eriksson-Ibragic
  3. O. Lindqvist
  4. M. Korang ▼ 66'
  5. A. Olsson ▼ 68'
  6. F. Jägerbrink
  7. A. Agebjörn
  8. T. Tsetskhladze
  9. M. Söderqvist ▼ 78'
  10. Z. Sawo
  11. K. Masangane

Dự bị 7

  1. M. Mikhail ▲ 66'
  2. J. Stevens ▲ 78'
  3. B. Nouri
  4. M. Yuusuf
  5. N. Bērenfelds
  6. Z. Tsitskishvili
  7. A. Podrimcaku

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GAIS
30 63 - 20 +43 70
2
Falkenbergs FF
30 64 - 21 +43 64
3
Oddevold
30 47 - 21 +26 59
4
Trollhättan
30 42 - 23 +19 57
5
Ljungskile SK
30 50 - 39 +11 47
6
Olympic
30 49 - 41 +8 47
7
Tvååker
30 42 - 31 +11 45
8
Ängelholms FF
30 40 - 48 -8 44
9
Lund
30 44 - 42 +2 42
10
Torns
30 49 - 48 +1 41
11
Oskarshamns AIK
30 30 - 44 -14 31
12
Vänersborgs IF
30 31 - 45 -14 30
13
Atvidabergs FF
30 27 - 52 -25 27
14
Qviding FIF
30 36 - 64 -28 26
15
Lindome
30 47 - 74 -27 25
16
IFK Malmö
30 21 - 69 -48 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
40Ghi được42
53Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu