Ängelholms FF
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Eskilsminne

Ängelholms FF vs Eskilsminne

Tỷ số chung cuộc: Ängelholms FF 2-2 Eskilsminne tại Ettan - Södra, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ängelholms FF thắng 1, hòa 3, Eskilsminne thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 28
Sân vận động
Änglavallen, Ängelholm
Phong độ
LLLLL Ängelholms FF
WDLLL Eskilsminne
  1. 10' A. Touray
  2. 16' D. Lubishtani
  3. 30' 0-1 H. Stoltz
  4. 44' 0-2 C. Seger
  5. HT0-2
  6. 53' W. Lindberg
  7. 53' C. Ljungberg
  8. 56' M. Ahmadi H. Bladh Pijaca
  9. 56' A. Gustafson A. Touray
  10. 56' A. Ahlstrand J. Svensson
  11. 69' H. Lindahl
  12. 72' W. Lindberg
  13. 72' W. Lindberg
  14. 73' D. Omanovic J. Albin
  15. 79' L. Ohlander
  16. 80' A. Gustafson11m 1-2
  17. 83' J. Larsson C. Ljungberg
  18. 86' A. Hall L. Hedenberg
  19. 87' J. Svensson
  20. 90' Yellow Card
  21. 90'+1 M. Larsson H. Stoltz
  22. 90'+1 E. Hintsa T. Bermudez
  23. 90' A. Gustafson 2-2
  24. FT2-2

Đội hình

Ängelholms FF HLV: A. Granqvist
  1. 30H. Fagerberg
  2. 4L. Persson
  3. 5W. Lindberg
  4. 6D. Bergman
  5. 7J. Gudmundsson
  6. 8L. Hedenberg ▼ 86'
  7. 15A. Nilsson
  8. 16D. Lubishtani
  9. 20H. Bladh Pijaca ▼ 56'
  10. 25J. Svensson ▼ 56'
  11. 27A. Touray ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 2M. Ahmadi ▲ 56'
  2. 9A. Gustafson ▲ 56'
  3. 14V. Carlsson
  4. 17A. Ahlstrand ▲ 56'
  5. 23N. Wikstrom
  6. 24E. Lipovica
  7. 26A. Hall ▲ 86'
Eskilsminne HLV: I. Kaljic
  1. 13H. Pauli
  2. 3L. Larsen
  3. 5F. Velander
  4. 6C. Ljungberg ▼ 83'
  5. 7L. Ohlander
  6. 8J. Getachew
  7. 10T. Bermudez ▼ 90'
  8. 11H. Stoltz ▼ 90'
  9. 17H. Lindahl
  10. 25J. Albin ▼ 73'
  11. 99C. Seger

Dự bị 7

  1. 4E. Ibishi
  2. 15J. Larsson ▲ 83'
  3. 16M. Larsson ▲ 90'
  4. 18T. Vanneryr
  5. 19D. Omanovic ▲ 73'
  6. 28E. Hintsa ▲ 90'
  7. 30E. Kolasinac

Thống kê

15
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu38
55Ghi được54
49Thủng lưới66
1.72Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu