Eskilsminne vs Ängelholms FF
Tỷ số chung cuộc: Eskilsminne 1-6 Ängelholms FF tại Ettan - Södra, 6 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Eskilsminne thắng 2, hòa 3, Ängelholms FF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 12
- Sân vận động
- Harlyckans IP, Helsingborg
- Phong độ
- WDLLL Eskilsminne
- LLLLL Ängelholms FF
- 7' D. Bergman
- 12' 0-1 L. Hedenberg
- 15' 0-2 A. Gustafson
- 20' E. Ibishi
- 22' 0-3 T. Amilon Persson11m
- 35' ▲ A. Ahlstrand ▼ L. Hedenberg
- 41' O. Khattab
- HT0-3
- 53' 0-4 T. Amilon Persson
- 63' ▲ N. Ehrnborg Kallmeby ▼ E. Ibishi
- 64' ▲ A. Nilsson ▼ J. Gudmundsson
- 64' ▲ C. Nilsson ▼ L. Carlius
- 64' ▲ M. Eriksson ▼ V. Carlsson
- 73' 0-5 A. Nilsson
- 75' ▲ J. Koci ▼ M. Larsson
- 78' ▲ H. Bladh Pijaca ▼ D. Bergman
- 83' C. Ljungberg 1-5
- 84' ▲ L. Palsson ▼ J. Lernesjo
- 87' 1-6 A. Nilsson
- 90' C. Nilsson
- FT1-6
Đội hình
- 31P. Martensson
- 3F. Velander
- 4E. Ibishi ▼ 63'
- 6C. Ljungberg
- 8J. Getachew
- 16M. Larsson ▼ 75'
- 17H. Lindahl
- 19D. Omanovic
- 21O. Khattab
- 22J. Lernesjo ▼ 84'
- 25J. Albin
Dự bị 5
- 5S. Svensson
- 15L. Palsson ▲ 84'
- 23N. Ehrnborg Kallmeby ▲ 63'
- 28J. Koci ▲ 75'
- 30J. Bulow
- 30H. Fagerberg
- 2M. Ahmadi
- 4L. Persson
- 6D. Bergman ▼ 78'
- 7J. Gudmundsson ▼ 64'
- 8L. Hedenberg ▼ 35'
- 10L. Carlius ▼ 64'
- 14V. Carlsson ▼ 64'
- 16D. Lubishtani
- 21T. Amilon Persson
- 27A. Gustafson
Dự bị 7
- 1L. Bornandersson
- 15A. Nilsson ▲ 64'
- 19C. Nilsson ▲ 64'
- 20H. Bladh Pijaca ▲ 78'
- 25J. Svensson
- 26A. Ahlstrand ▲ 35'
- 9M. Eriksson ▲ 64'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu32
54Ghi được55
66Thủng lưới49
1.42Bàn thắng mỗi trận1.72
7Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai29