Eskilsminne vs Ängelholms FF
Tỷ số chung cuộc: Eskilsminne 4-0 Ängelholms FF tại Ettan - Södra, 5 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Eskilsminne thắng 2, hòa 3, Ängelholms FF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 11
- Sân vận động
- Harlyckans IP, Helsingborg
- Phong độ
- WDLLL Eskilsminne
- LLLLL Ängelholms FF
- 8' ▲ A. Saran ▼ N. Svensson
- 25' W. Lindberg
- 32' L. Ohlander 1-0
- 44' C. Ljungberg
- HT1-0
- 46' ▲ V. Johansson Nihlgård ▼ T. Amilon Persson
- 57' C. Seger
- 62' A. Reinholdsson 2-0
- 66' A. Reinholdsson 3-0
- 67' ▲ A. Engholm ▼ Tarek Alnator
- 68' ▲ F. Liverstam ▼ D. Omanovic
- 68' ▲ H. Stoltz ▼ O. Åkerman
- 71' H. Stoltz 4-0
- 75' ▲ E. Ibishi ▼ R. Thomasson
- 75' ▲ Y. Getachew ▼ C. Seger
- 77' ▲ J. Nilsson ▼ V. Carlsson
- 79' ▲ W. Kvist ▼ F. Örnblom
- FT4-0
Đội hình
- L. Sarr
- J. Albin
- D. Omanovic ▼ 68'
- L. Larsen
- R. Thomasson ▼ 75'
- L. Ohlander
- C. Seger ▼ 75'
- J. Getachew
- A. Reinholdsson
- O. Åkerman ▼ 68'
- Tarek Alnator ▼ 67'
Dự bị 7
- A. Engholm ▲ 67'
- F. Liverstam ▲ 68'
- H. Stoltz ▲ 68'
- E. Ibishi ▲ 75'
- Y. Getachew ▲ 75'
- E. Nilsson
- M. Persson
- J. Ström
- F. Örnblom ▼ 79'
- N. Svensson ▼ 8'
- K. Gunnarsson
- W. Lindberg
- R. Nilsson
- C. Ljungberg
- O. Djafer-Bey
- J. Magnusson
- V. Carlsson ▼ 77'
- T. Amilon Persson ▼ 46'
Dự bị 7
- A. Saran ▲ 8'
- V. Johansson Nihlgård ▲ 46'
- J. Nilsson ▲ 77'
- W. Kvist ▲ 79'
- E. Larsson
- P. Henriksson
- R. Streifert
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 18 | +47 | 74 | |
| 2 | 30 | 72 - 24 | +48 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 32 | +16 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 34 | +17 | 50 | |
| 5 | 30 | 66 - 38 | +28 | 49 | |
| 6 | 30 | 57 - 44 | +13 | 44 | |
| 7 | 30 | 31 - 39 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 35 | |
| 9 | 30 | 39 - 49 | -10 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 60 | -24 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 47 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 22 - 53 | -31 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 57 | -35 | 31 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
66Ghi được32
41Thủng lưới63
1.78Bàn thắng mỗi trận0.86
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai13