Stocksund vs Arlanda
Tỷ số chung cuộc: Stocksund 2-3 Arlanda tại Ettan - Norra, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stocksund thắng 2, hòa 1, Arlanda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 19
- Phong độ
- WLLLL Stocksund
- LLWWL Arlanda
- 19' 0-1 A. Charbachi11m
- 28' 0-2 Arlandaphản lưới
- HT0-2
- 46' ▲ L. Nyman ▼ A. Charbachi
- 48' 0-3 S. Rydz
- 61' ▲ S. Badome ▼ J. Sibeene
- 61' ▲ C. Jonsson ▼ C. Royo
- 61' ▲ A. L. Mumuni ▼ D. Hussein
- 61' ▲ C. Selfven ▼ A. Floric
- 67' C. Norberg
- 67' ▲ A. Hansen ▼ S. Rehman
- 67' ▲ J. Drugge ▼ M. Butros
- 67' L. Wennerlind 1-3
- 68' A. L. Mumuni
- 78' ▲ M. Ahmed ▼ S. Rydz
- 82' ▲ N. Maache ▼ K. Engstrom
- 85' D. Boto
- 90'+6 Yellow Card
- 90'+7 M. Vogele
- 90'+9 M. Ahmed
- 90' Y. Rauf 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 8D. Boto
- 1J. Rhawi
- 19L. Wennerlind
- 6J. Sibeene ▼ 61'
- 2A. Floric ▼ 61'
- 9Y. Rauf
- 7D. Hussein ▼ 61'
- 10K. Engstrom ▼ 82'
- 5M. Vogele
- 3L. Mihajlovic
- 4C. Royo ▼ 61'
Dự bị 7
- 12S. Badome ▲ 61'
- 14C. Jonsson ▲ 61'
- 15A. L. Mumuni ▲ 61'
- 16L. Romano
- 17N. Maache ▲ 82'
- 18C. Selfven ▲ 61'
- 20E. Bodvik
- 1A. Smedberg Lagh
- 15I. Antholm
- 22M. Butros ▼ 67'
- 10A. Charbachi ▼ 46'
- 5V. Elfstrom
- 27E. Johansson
- 21L. Kleist
- 19S. Rydz ▼ 78'
- 25Y. Yemane
- 2C. Norberg
- 7S. Rehman ▼ 67'
Dự bị 7
- 3H. Fredricson
- 4M. Ahmed ▲ 78'
- 12L. Nyman ▲ 46'
- 14A. Hansen ▲ 67'
- 20I. Giordano Eriksson
- 24J. Drugge ▲ 67'
- 30A. Karo
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 44 - 17 | +27 | 42 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 38 | |
| 3 | 20 | 32 - 19 | +13 | 37 | |
| 4 | 20 | 35 - 27 | +8 | 37 | |
| 5 | 20 | 34 - 24 | +10 | 36 | |
| 6 | 20 | 34 - 31 | +3 | 34 | |
| 7 | 20 | 30 - 33 | -3 | 32 | |
| 8 | 20 | 34 - 32 | +2 | 29 | |
| 9 | 20 | 28 - 31 | -3 | 25 | |
| 10 | 20 | 25 - 38 | -13 | 24 | |
| 11 | 20 | 26 - 33 | -7 | 23 | |
| 12 | 20 | 19 - 27 | -8 | 23 | |
| 13 | 20 | 32 - 41 | -9 | 23 | |
| 14 | 20 | 24 - 40 | -16 | 15 | |
| 15 | 20 | 23 - 44 | -21 | 15 | |
| 16 | 20 | 39 - 49 | -10 | 11 |
So sánh
7Trận đấu8
12Ghi được18
14Thủng lưới17
1.71Bàn thắng mỗi trận2.25
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai8