Arlanda
5 : 3
FT · Hiệp một 3:0
·
Stocksund

Arlanda vs Stocksund

Tỷ số chung cuộc: Arlanda 5-3 Stocksund tại Ettan - Norra, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Arlanda thắng 2, hòa 1, Stocksund thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 9
Phong độ
LLWWL Arlanda
WLLLL Stocksund
  1. 4' A. Wambani 1-0
  2. 24' E. Safar 2-0
  3. 27' Y. Yemane
  4. 32' E. Safar 3-0
  5. 39' I. Giordano Eriksson N. N. Hillgren J.
  6. HT3-0
  7. 46' O. Pektas I. Antholm
  8. 54' 3-1 L. af Ugglas
  9. 59' A. Wambani 4-1
  10. 60' C. Fanko M. Issa
  11. 60' M. Gorgos Y. Yemane
  12. 60' S. Badome N. Maache
  13. 69' 4-2 S. Ekong
  14. 70' J. Johansson J. Lundstrom
  15. 70' N. Wagberg E. Rylander
  16. 70' D. Perez I. S. Aliyu
  17. 72' L. Wurtz
  18. 79' 4-3 N. Wagberg
  19. 87' J. Carlsson · O. Pektas 5-3
  20. 90'+1 L. af Ugglas
  21. 90'+2 O. Abrahamsson E. Bodvik
  22. FT5-3

Đội hình

Arlanda HLV: J. Boyaci
  1. 1A. Smedberg Lagh
  2. 4M. Aslan
  3. 5N. N. Hillgren J. ▼ 39'
  4. 14A. Tahirovic
  5. 8A. Wambani
  6. 25E. Safar
  7. 15I. Antholm ▼ 46'
  8. 16L. Kleist
  9. 17M. Issa ▼ 60'
  10. 18J. Carlsson
  11. 21Y. Yemane ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 3L. Wurtz ▲ 72'
  2. 6C. Fanko ▲ 60'
  3. 7S. Rehman
  4. 9O. Pektas ▲ 46'
  5. 13M. Gorgos ▲ 60'
  6. 20I. Giordano Eriksson ▲ 39'
  7. 30T. Zecchin
Stocksund HLV: A. Gürsoy
  1. 1C. Liantas
  2. 3L. af Ugglas
  3. 4C. Jonsson
  4. 6E. Tesfai
  5. 5E. Bodvik ▼ 90'
  6. 7I. S. Aliyu ▼ 70'
  7. 8F. Andersson
  8. 9N. Maache ▼ 60'
  9. 14S. Ekong
  10. 10J. Lundstrom ▼ 70'
  11. 13E. Rylander ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 2J. Johansson ▲ 70'
  2. 11S. Badome ▲ 60'
  3. 12E. Persson
  4. 17N. Wagberg ▲ 70'
  5. 18O. Abrahamsson ▲ 90'
  6. 20D. Perez ▲ 70'
  7. 31S. Mustafa

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
49Ghi được59
50Thủng lưới92
1.58Bàn thắng mỗi trận1.74
5Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu