Stocksund
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Arlanda

Stocksund vs Arlanda

Tỷ số chung cuộc: Stocksund 2-1 Arlanda tại Ettan - Norra, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stocksund thắng 2, hòa 1, Arlanda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 16
Sân vận động
Danderyds Gymnasium, Danderyd
Phong độ
WLLLL Stocksund
LLWWL Arlanda
  1. 23' C. Liantas
  2. 25' D. Perez
  3. 29' I. S. Aliyu 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' I. Giordano Eriksson N. N. Hillgren J.
  6. 60' 1-1 S. Rydz
  7. 61' I. Antholm S. Rehman
  8. 61' Y. Yemane F. Strangborn
  9. 63' M. Butros
  10. 67' I. Antholm
  11. 71' J. Drugge A. Charbachi
  12. 73' T. Dahlin D. Boto
  13. 73' N. Maache D. Perez
  14. 76' N. Wagberg 2-1
  15. 80' E. Safar A. Wambani
  16. 89' C. Jonsson
  17. 90'+2 M. Aslan
  18. 90'+7 E. Persson C. Jonsson
  19. FT2-1

Đội hình

Stocksund HLV: A. Gürsoy
  1. 1C. Liantas
  2. 3E. Rylander
  3. 2D. Boto ▼ 73'
  4. 4C. Jonsson ▼ 90'
  5. 5E. Bodvik
  6. 6E. Tesfai
  7. 7D. Perez ▼ 73'
  8. 8F. Andersson
  9. 9N. Wagberg
  10. 10J. Lundstrom
  11. 11I. S. Aliyu

Dự bị 7

  1. 12T. Dahlin ▲ 73'
  2. 14J. Bengtsson
  3. 15B. Konjhodzic
  4. 17E. Persson ▲ 90'
  5. 18L. Wennerlind
  6. 19N. Maache ▲ 73'
  7. 31S. Mustafa
Arlanda HLV: J. Boyaci
  1. 1A. Smedberg Lagh
  2. 4M. Aslan
  3. 5N. N. Hillgren J. ▼ 46'
  4. 7S. Rehman ▼ 61'
  5. 8A. Wambani ▼ 80'
  6. 9F. Strangborn ▼ 61'
  7. 10A. Charbachi ▼ 71'
  8. 14A. Tahirovic
  9. 16L. Kleist
  10. 19S. Rydz
  11. 22M. Butros

Dự bị 7

  1. 3L. Wurtz
  2. 15I. Antholm ▲ 61'
  3. 20I. Giordano Eriksson ▲ 46'
  4. 21Y. Yemane ▲ 61'
  5. 24J. Drugge ▲ 71'
  6. 25E. Safar ▲ 80'
  7. 26O. Ekperuoh

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
59Ghi được49
92Thủng lưới50
1.74Bàn thắng mỗi trận1.58
2Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu