Karlberg
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
AFC Eskilstuna

Karlberg vs AFC Eskilstuna

Tỷ số chung cuộc: Karlberg 0-3 AFC Eskilstuna tại Ettan - Norra, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Karlberg thắng 3, hòa 1, AFC Eskilstuna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 18
Phong độ
WWLDL Karlberg
WDWWW AFC Eskilstuna
  1. 8' 0-1 I. Ahmed
  2. 25' M. Lalic H. Fernandez
  3. HT0-1
  4. 48' 0-2 I. Ahmed
  5. 53' A. Fati
  6. 57' E. Chabo
  7. 63' A. Azizovic T. Parallangaj
  8. 64' L. Mahmoud E. Chabo
  9. 67' A. Erlandsson L. Sietsema
  10. 70' L. Hanson A. Flodkvist
  11. 70' U. Amadi S. Skoldqvist
  12. 72' L. Hanson
  13. 75' E. Carlsson
  14. 81' F. Nilsson A. Fati
  15. 82' D. Zhuravlev I. Ahmed
  16. 90'+3 A. Gkoulios
  17. 90' 0-3 L. Hanson
  18. FT0-3

Đội hình

Karlberg HLV: Aydin Arjang
  1. 1A. Gkoulios
  2. 2F. Nieminen Eriksson
  3. 4A. Backman
  4. 7H. Fernandez ▼ 25'
  5. 8N. Negash
  6. 11M. Mitku
  7. 14A. Fati ▼ 81'
  8. 17H. Aslund
  9. 19A. Jemal
  10. 24L. Sietsema ▼ 67'
  11. 26E. Carlsson

Dự bị 5

  1. 12A. Sequar
  2. 18M. Lalic ▲ 25'
  3. 21F. Nilsson ▲ 81'
  4. 23A. Erlandsson ▲ 67'
  5. 35E. Bojang
AFC Eskilstuna HLV: Tony Andersson
  1. 1K. Dyplin
  2. 5T. Parallangaj ▼ 63'
  3. 6O. Blomdahl
  4. 8I. Ahmed ▼ 82'
  5. 9A. Flodkvist ▼ 70'
  6. 10E. Chabo ▼ 64'
  7. 16S. Skoldqvist ▼ 70'
  8. 19A. Mazalovic
  9. 30I. Cherif Fofana
  10. 36A. Onnebro
  11. 55M. Rydh

Dự bị 7

  1. 2L. Mahmoud ▲ 64'
  2. 7L. Hanson ▲ 70'
  3. 15U. Amadi ▲ 70'
  4. 18H. Brithon Brinck
  5. 24D. Zhuravlev ▲ 82'
  6. 37C. Hedblom
  7. 99A. Azizovic ▲ 63'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockholm Internazionale
20 44 - 17 +27 42
2
Hammarby Talang
20 45 - 18 +27 38
3
IF Karlstad
20 32 - 19 +13 37
4
AFC Eskilstuna
20 35 - 27 +8 37
5
Arlanda
20 34 - 24 +10 36
6
FBK Karlstad
20 34 - 31 +3 34
7
Enköping
20 30 - 33 -3 32
8
Assyriska FF
20 34 - 32 +2 29
9
Karlberg
20 28 - 31 -3 25
10
Gefle IF
20 25 - 38 -13 24
11
Umeå FC
20 26 - 33 -7 23
12
Sollentuna
20 19 - 27 -8 23
13
Vasalund
20 32 - 41 -9 23
14
Piteå
20 24 - 40 -16 15
15
Järfälla
20 23 - 44 -21 15
16
Stocksund
20 39 - 49 -10 11

So sánh

9Trận đấu10
11Ghi được22
10Thủng lưới12
1.22Bàn thắng mỗi trận2.2
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu