AFC Eskilstuna
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Karlberg

AFC Eskilstuna vs Karlberg

Tỷ số chung cuộc: AFC Eskilstuna 1-1 Karlberg tại Ettan - Norra, 9 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AFC Eskilstuna thắng 2, hòa 1, Karlberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 12
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Phong độ
WDWWW AFC Eskilstuna
WWLDL Karlberg
  1. 15' 0-1 T. Silva Sanchez
  2. 33' S. Sköldqvist 1-1
  3. HT1-1
  4. 64' A. Padovan L. Björnson
  5. 64' L. Hansson F. Sandell
  6. 67' A. Kärki A. Martiatu Nordeman
  7. 67' A. Lundgren I. Okur
  8. 77' J. Allard A. Kahn
  9. 85' J. Vikingson S. Sköldqvist
  10. 90'+3 A. Karki
  11. 90' M. Baters S. Al Jaberi
  12. FT1-1

Đội hình

AFC Eskilstuna HLV: M. Alan
  1. H. Sveijer
  2. H. Myske
  3. F. Odhiambo
  4. L. Masset
  5. F. Sandell ▼ 64'
  6. A. Azizovic
  7. S. Sköldqvist ▼ 85'
  8. H. Noori
  9. Y. Hawat
  10. S. Al Jaberi ▼ 90'
  11. L. Björnson ▼ 64'

Dự bị 7

  1. A. Padovan ▲ 64'
  2. L. Hansson ▲ 64'
  3. J. Vikingson ▲ 85'
  4. M. Baters ▲ 90'
  5. A. Mazalovic
  6. E. Begovic
  7. M. Keita
Karlberg HLV: B. Coskun
  1. C. Alpek
  2. D. Persson
  3. A. Martiatu Nordeman ▼ 67'
  4. A. Karlsson
  5. I. Hellgren Villegas
  6. A. Hamidi
  7. I. Okur ▼ 67'
  8. T. Silva Sanchez
  9. K. Dudziak
  10. A. Muyenga
  11. A. Kahn ▼ 77'

Dự bị 7

  1. A. Kärki ▲ 67'
  2. A. Lundgren ▲ 67'
  3. J. Allard ▲ 77'
  4. A. Wiorek
  5. J. Wallberg
  6. J. Westerberg
  7. M. Jahn

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu37
51Ghi được55
58Thủng lưới60
1.7Bàn thắng mỗi trận1.49
3Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu