Karlberg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AFC Eskilstuna

Karlberg vs AFC Eskilstuna

Tỷ số chung cuộc: Karlberg 0-1 AFC Eskilstuna tại Ettan - Norra, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Karlberg thắng 3, hòa 1, AFC Eskilstuna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 27
Sân vận động
Stadshagens IP, Stockholm
Phong độ
WWLDL Karlberg
WDWWW AFC Eskilstuna
  1. 27' A. Karlsson
  2. 40' 0-1 D. Zhuravlev
  3. HT0-1
  4. 58' O. Ingham L. Björnson
  5. 68' L. Hansson S. Sköldqvist
  6. 69' H. Noori A. Azizovic
  7. 70' D. Zhuravlev
  8. 77' A. Lundgren J. Westerberg
  9. 77' A. Muyenga Miguel Sandberg
  10. 82' A. Kahn T. Silva Sanchez
  11. 82' A. Wiorek A. Hamidi
  12. FT0-1

Đội hình

Karlberg HLV: B. Coskun
  1. J. Wallberg
  2. J. Westerberg ▼ 77'
  3. A. Martiatu Nordeman
  4. A. Karlsson
  5. K. Ward
  6. A. Kärki
  7. M. Mbye
  8. A. Hamidi ▼ 82'
  9. T. Silva Sanchez ▼ 82'
  10. Miguel Sandberg ▼ 77'
  11. K. Dudziak

Dự bị 6

  1. A. Lundgren ▲ 77'
  2. A. Muyenga ▲ 77'
  3. A. Kahn ▲ 82'
  4. A. Wiorek ▲ 82'
  5. A. Gkoulios
  6. M. Jahn
AFC Eskilstuna HLV: M. Alan
  1. K. Dyplin
  2. F. Odhiambo
  3. D. Zhuravlev
  4. L. Masset
  5. A. Azizovic ▼ 69'
  6. S. Sköldqvist ▼ 68'
  7. A. Padovan
  8. L. Lif
  9. O. Laaksonen
  10. H. Meja
  11. L. Björnson ▼ 58'

Dự bị 7

  1. O. Ingham ▲ 58'
  2. L. Hansson ▲ 68'
  3. H. Noori ▲ 69'
  4. F. Touray
  5. H. Malundama
  6. N. Gross
  7. Y. Hawat

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu30
55Ghi được51
60Thủng lưới58
1.49Bàn thắng mỗi trận1.7
4Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu