Hammarby Talang vs Arlanda
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 5-1 Arlanda tại Ettan - Norra, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 2, hòa 0, Arlanda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 15
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- DLDDL Hammarby Talang
- LLWWL Arlanda
- 18' A. Johansson · O. Moczarny 1-0
- 33' W. Gibson
- HT1-0
- 49' G. Andren 2-0
- 55' ▲ I. Musa ▼ W. Gibson
- 55' ▲ L. Nyman ▼ M. Gorgos
- 55' ▲ A. Hansen ▼ J. Carlsson
- 57' A. Hansen
- 60' M. Butros
- 61' Yellow Card
- 65' ▲ M. Ahmed ▼ V. Elfstrom
- 65' ▲ J. Drugge ▼ Y. Yemane
- 67' 2-1 I. Antholm
- 72' L. Kleist
- 75' M. Gorgos
- 75' M. Butros
- 75' M. Butros
- 77' ▲ O. Bergstedt ▼ L. Kleist
- 78' O. Moczarny 3-1
- 81' ▲ S. Moses ▼ K. Marrah
- 90'+1 ▲ L. Krasniqi ▼ W. Loqvist
- 90'+1 ▲ A. Lohake ▼ G. Andren
- 90' A. Johansson 4-1
- 90' I. Musa 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1E. Opancar
- 2E. Lwampindy-Bofua
- 3J. Lindahl
- 4C. Eklund
- 7O. Moczarny
- 10K. Marrah ▼ 81'
- 11A. Johansson
- 15W. Gibson ▼ 55'
- 19G. Andren ▼ 90'
- 23N. Ek
- 24W. Loqvist ▼ 90'
Dự bị 6
- 6S. Moses ▲ 81'
- 14L. Krasniqi ▲ 90'
- 20A. Lohake ▲ 90'
- 21J. Oreland
- 28I. Musa ▲ 55'
- 35G. Nyberg
- 1A. Smedberg Lagh
- 5V. Elfstrom ▼ 65'
- 6M. Gorgos ▼ 55'
- 8Y. Yemane ▼ 65'
- 15I. Antholm
- 18J. Carlsson ▼ 55'
- 19S. Rydz
- 20I. Giordano Eriksson
- 21L. Kleist ▼ 77'
- 22M. Butros
- 27E. Johansson
Dự bị 7
- 7S. Rehman
- 4M. Ahmed ▲ 65'
- 12L. Nyman ▲ 55'
- 14A. Hansen ▲ 55'
- 16O. Bergstedt ▲ 77'
- 24J. Drugge ▲ 65'
- 30A. Karo
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 44 - 17 | +27 | 42 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 38 | |
| 3 | 20 | 32 - 19 | +13 | 37 | |
| 4 | 20 | 35 - 27 | +8 | 37 | |
| 5 | 20 | 34 - 24 | +10 | 36 | |
| 6 | 20 | 34 - 31 | +3 | 34 | |
| 7 | 20 | 30 - 33 | -3 | 32 | |
| 8 | 20 | 34 - 32 | +2 | 29 | |
| 9 | 20 | 28 - 31 | -3 | 25 | |
| 10 | 20 | 25 - 38 | -13 | 24 | |
| 11 | 20 | 26 - 33 | -7 | 23 | |
| 12 | 20 | 19 - 27 | -8 | 23 | |
| 13 | 20 | 32 - 41 | -9 | 23 | |
| 14 | 20 | 24 - 40 | -16 | 15 | |
| 15 | 20 | 23 - 44 | -21 | 15 | |
| 16 | 20 | 39 - 49 | -10 | 11 |
So sánh
6Trận đấu8
7Ghi được18
7Thủng lưới17
1.17Bàn thắng mỗi trận2.25
1Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai8