Arlanda vs Hammarby Talang
Tỷ số chung cuộc: Arlanda 1-0 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Arlanda thắng 1, hòa 0, Hammarby Talang thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 12
- Phong độ
- LLWWL Arlanda
- DLDDL Hammarby Talang
- 37' M. Aslan
- 40' O. Reutersward Corlin
- 45' O. Pektas
- HT0-0
- 54' ▲ I. Antholm ▼ M. Issa
- 55' I. Antholm · J. Drugge 1-0
- 69' ▲ J. Carlsson ▼ M. Gorgos
- 69' ▲ F. Strangborn ▼ J. Drugge
- 70' ▲ J. Lindahl ▼ E. Lwampindy-Bofua
- 70' ▲ N. Ablido ▼ W. Axelsson
- 70' ▲ T. Mohammed ▼ O. Reutersward Corlin
- 81' ▲ W. Loqvist ▼ L. Kallman
- 83' ▲ L. Wurtz ▼ Y. Yemane
- 83' ▲ S. Rehman ▼ O. Pektas
- 86' ▲ K. Stregart ▼ O. Steinke Branby
- 90'+3 I. Antholm
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Smedberg Lagh
- 4M. Aslan
- 8A. Wambani
- 9O. Pektas ▼ 83'
- 13M. Gorgos ▼ 69'
- 14A. Tahirovic
- 16L. Kleist
- 17M. Issa ▼ 54'
- 24J. Drugge ▼ 69'
- 27E. Johansson
- 21Y. Yemane ▼ 83'
Dự bị 7
- 3L. Wurtz ▲ 83'
- 7S. Rehman ▲ 83'
- 11M. Ahmed
- 15I. Antholm ▲ 54'
- 18J. Carlsson ▲ 69'
- 19F. Strangborn ▲ 69'
- 30T. Zecchin
- 40A. Dzevlan
- 3E. Lwampindy-Bofua ▼ 70'
- 7B. Laturnus
- 8J. Simpson
- 9O. Adindu
- 10K. Marrah
- 11O. Steinke Branby ▼ 86'
- 15D. E. Hedstrom J.
- 17O. Reutersward Corlin ▼ 70'
- 71L. Kallman ▼ 81'
- 80W. Axelsson ▼ 70'
Dự bị 7
- 1L. Ronnelow
- 2J. Lindahl ▲ 70'
- 20N. Ablido ▲ 70'
- 22W. Loqvist ▲ 81'
- 24T. Mohammed ▲ 70'
- 33I. M. Issack
- 66K. Stregart ▲ 86'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
49Ghi được64
50Thủng lưới32
1.58Bàn thắng mỗi trận1.88
5Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai29