Hammarby Talang vs Arlanda
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 3-1 Arlanda tại Ettan - Norra, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 2, hòa 0, Arlanda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 25
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- DLDDL Hammarby Talang
- LLWWL Arlanda
- 22' S. Kebbeh 1-0
- HT1-0
- 49' K. Marrah 2-0
- 55' Y. Shima
- 56' ▲ S. Rehman ▼ I. Antholm
- 60' ▲ M. Oberg ▼ Y. Shima
- 66' ▲ Y. Yemane ▼ F. Strangborn
- 69' K. Marrah 3-0
- 75' ▲ N. Ablido ▼ B. Laturnus
- 75' ▲ S. Moses ▼ K. Marrah
- 75' ▲ A. Wambani ▼ M. Butros
- 75' ▲ M. Ahmed ▼ A. Tahirovic
- 76' ▲ W. Axelsson ▼ J. Simpson
- 78' 3-1 M. Aslan
- 84' E. Johansson
- 85' ▲ L. Kallman ▼ O. Adindu
- 90'+3 M. Aslan
- FT3-1
Đội hình
- 40A. Dzevlan
- 3E. Lwampindy-Bofua
- 7B. Laturnus ▼ 75'
- 8J. Simpson ▼ 76'
- 9O. Adindu ▼ 85'
- 10K. Marrah ▼ 75'
- 11O. Steinke Branby
- 14Y. Shima ▼ 60'
- 17O. Reutersward Corlin
- 18B. Hedlof
- 21S. Kebbeh
Dự bị 7
- 1L. Ronnelow
- 2J. Lindahl
- 6W. Axelsson ▲ 76'
- 19M. Oberg ▲ 60'
- 20N. Ablido ▲ 75'
- 66S. Moses ▲ 75'
- 71L. Kallman ▲ 85'
- 1A. Smedberg Lagh
- 2L. Kleist
- 4M. Aslan
- 6M. Gorgos
- 9F. Strangborn ▼ 66'
- 10A. Charbachi
- 14A. Tahirovic ▼ 75'
- 15I. Antholm ▼ 56'
- 19S. Rydz
- 22M. Butros ▼ 75'
- 27E. Johansson
Dự bị 7
- 7S. Rehman ▲ 56'
- 8A. Wambani ▲ 75'
- 11M. Ahmed ▲ 75'
- 20I. Giordano Eriksson
- 21Y. Yemane ▲ 66'
- 25E. Safar
- 26M. Hanna
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
64Ghi được49
32Thủng lưới50
1.88Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai31