Örebro Syrianska vs AFC Eskilstuna
Tỷ số chung cuộc: Örebro Syrianska 2-4 AFC Eskilstuna tại Ettan - Norra, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Örebro Syrianska thắng 0, hòa 3, AFC Eskilstuna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 29
- Phong độ
- LLWLW Örebro Syrianska
- WDWWW AFC Eskilstuna
- 16' 0-1 E. Chabo11m
- 19' D. Bangala
- 37' C. Moses 1-1
- 42' L. Vikgren 2-1
- 43' I. Spanedal
- 43' K. Dyplin
- HT2-1
- 48' 2-2 S. Skoldqvist
- 55' ▲ H. Shagaxle ▼ P. Malky
- 61' H. Shagaxle
- 71' ▲ A. Flodkvist ▼ E. Chabo
- 71' ▲ O. Laaksonen ▼ L. Hanson
- 71' ▲ L. Lindback ▼ T. Parallangaj
- 72' ▲ C. Warme ▼ C. Moses
- 72' ▲ D. P. Ilunga ▼ P. Ilia
- 72' ▲ I. Cherif Fofana ▼ N. Lundstrom
- 77' 2-3 L. Lif
- 81' 2-4 I. Cherif Fofana
- 83' ▲ I. Edman ▼ L. Lif
- 85' ▲ J. Norrman ▼ I. Spanedal
- 86' ▲ A. Mohamud ▼ A. Smajic
- FT2-4
Đội hình
- 1O. Franck
- 2O. Windahl
- 3S. Conta
- 7C. Moses ▼ 72'
- 8A. Smajic ▼ 86'
- 10P. Malky ▼ 55'
- 11B. Fousseni
- 17P. Ilia ▼ 72'
- 19L. Vikgren
- 22I. Spanedal ▼ 85'
- 23D. Bangala
Dự bị 7
- 13K. Kawawa
- 4C. Warme ▲ 72'
- 6H. Nilsson
- 14H. Shagaxle ▲ 55'
- 18A. Mohamud ▲ 86'
- 21J. Norrman ▲ 85'
- 24D. P. Ilunga ▲ 72'
- 1K. Dyplin
- 2W. Olofsson
- 3J. Kaller
- 4T. Parallangaj ▼ 71'
- 7L. Hanson ▼ 71'
- 10E. Chabo ▼ 71'
- 11L. Lif ▼ 83'
- 15N. Lundstrom ▼ 72'
- 16S. Skoldqvist
- 20H. Atola Meja
- 24D. Zhuravlev
Dự bị 7
- 37N. Miller
- 6I. Edman ▲ 83'
- 9A. Flodkvist ▲ 71'
- 17O. Laaksonen ▲ 71'
- 30I. Cherif Fofana ▲ 72'
- 88A. McGregor
- 92L. Lindback ▲ 71'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
33Ghi được55
65Thủng lưới67
1.06Bàn thắng mỗi trận1.77
5Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai31