AFC Eskilstuna vs Örebro Syrianska
Tỷ số chung cuộc: AFC Eskilstuna 1-1 Örebro Syrianska tại Ettan - Norra, 27 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AFC Eskilstuna thắng 1, hòa 3, Örebro Syrianska thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 15
- Sân vận động
- Tunavallen, Eskilstuna
- Phong độ
- WDWWW AFC Eskilstuna
- LLWLW Örebro Syrianska
- 44' H. Nilsson
- HT0-0
- 46' ▲ C. Jacinto ▼ E. Wingemark
- 49' 0-1 R. Hadad11m
- 50' J. Kaller
- 56' ▲ P. Malky ▼ D. P. Ilunga
- 57' K. Gustafsson
- 60' ▲ A. Flodkvist ▼ N. Lundstrom
- 68' ▲ E. Chabo ▼ S. Skoldqvist
- 68' ▲ J. Bender ▼ O. Laaksonen
- 72' ▲ H. Asp ▼ B. Fousseni
- 80' E. Chabo
- 81' H. Bjork
- 85' ▲ R. Gaylor ▼ H. Bjork
- 85' ▲ I. Cherif Fofana ▼ L. Lif
- 86' H. Asp
- 90'+2 ▲ S. Ceganjac ▼ R. Hadad
- 90' E. Chabo · I. Cherif Fofana 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Dyplin
- 3J. Kaller
- 5H. Bjork ▼ 85'
- 6I. Edman
- 11L. Lif ▼ 85'
- 15N. Lundstrom ▼ 60'
- 16S. Skoldqvist ▼ 68'
- 17O. Laaksonen ▼ 68'
- 20H. Atola Meja
- 24D. Zhuravlev
- 92L. Lindback
Dự bị 7
- 37S. Ekholm
- 9A. Flodkvist ▲ 60'
- 10E. Chabo ▲ 68'
- 14E. Koren
- 19R. Gaylor ▲ 85'
- 23J. Bender ▲ 68'
- 30I. Cherif Fofana ▲ 85'
- 1O. Franck
- 2O. Windahl
- 4C. Warme
- 5A. Jusic
- 6H. Nilsson
- 9R. Hadad ▼ 90'
- 11B. Fousseni ▼ 72'
- 19E. Wingemark ▼ 46'
- 22I. Spanedal
- 23K. Gustafsson
- 24D. P. Ilunga ▼ 56'
Dự bị 7
- 30K. Serrano
- 8H. Asp ▲ 72'
- 10P. Malky ▲ 56'
- 15S. Ceganjac ▲ 90'
- 16C. Jacinto ▲ 46'
- 18A. Mohamud
- 42M. Sylla
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
55Ghi được33
67Thủng lưới65
1.77Bàn thắng mỗi trận1.06
3Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai21