Örebro Syrianska
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
AFC Eskilstuna

Örebro Syrianska vs AFC Eskilstuna

Tỷ số chung cuộc: Örebro Syrianska 2-2 AFC Eskilstuna tại Ettan - Norra, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Örebro Syrianska thắng 0, hòa 3, AFC Eskilstuna thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 5
Phong độ
LLWLW Örebro Syrianska
DWWWW AFC Eskilstuna
  1. 28' E. Sarkis Navassardian 1-0
  2. 36' 1-1 H. Noori
  3. 45'+1 1-2 L. Björnson
  4. HT1-2
  5. 65' P. Malky D. Josefsson
  6. 67' L. Lif H. Noori
  7. 74' F. Sandell H. Myske
  8. 78' L. Hansson S. Sköldqvist
  9. 88' T. Rafael I. Habib
  10. 90'+1 S. Conta A. Ingves
  11. 90' D. Salčinović 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

Örebro Syrianska HLV: B. Çiçek
  1. A. Dževlan
  2. A. Kalabane
  3. F. Bindelöv
  4. I. Habib ▼ 88'
  5. M. Youla
  6. A. Jusic
  7. A. Ingves ▼ 90'
  8. D. Salčinović
  9. Moshtaq Ahmadi
  10. D. Josefsson ▼ 65'
  11. E. Sarkis Navassardian

Dự bị 7

  1. P. Malky ▲ 65'
  2. T. Rafael ▲ 88'
  3. S. Conta ▲ 90'
  4. A. Mohamud
  5. H. Hertzman
  6. K. Serrano
  7. T. Afshari
AFC Eskilstuna HLV: M. Alan
  1. H. Sveijer
  2. H. Myske ▼ 74'
  3. Alai Ghasem
  4. L. Sabah
  5. L. Masset
  6. Y. Hawat
  7. A. Azizovic
  8. S. Sköldqvist ▼ 78'
  9. H. Noori ▼ 67'
  10. H. Meja
  11. L. Björnson

Dự bị 7

  1. L. Lif ▲ 67'
  2. F. Sandell ▲ 74'
  3. L. Hansson ▲ 78'
  4. A. Padovan
  5. M. Keita
  6. R. Gaylor
  7. L. Malmberg

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
42Ghi được51
52Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận1.7
2Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu