AFC Eskilstuna vs Assyriska FF
Tỷ số chung cuộc: AFC Eskilstuna 2-1 Assyriska FF tại Ettan - Norra, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AFC Eskilstuna thắng 3, hòa 3, Assyriska FF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 18
- Sân vận động
- Tunavallen, Eskilstuna
- Phong độ
- DWWWW AFC Eskilstuna
- WLWWL Assyriska FF
- 38' C. Aphrem
- 38' H. Atola Meja
- 40' 0-1 J. Essombe Mambingo
- HT0-1
- 56' ▲ D. Zhuravlev ▼ I. Cherif Fofana
- 57' ▲ N. Lundstrom ▼ S. Skoldqvist
- 58' A. N'Djai
- 66' T. Parallangaj
- 71' ▲ H. Fernandez ▼ C. Aphrem
- 73' D. Zhuravlev
- 78' ▲ I. Edman ▼ R. Gaylor
- 79' ▲ L. Hanson ▼ O. Laaksonen
- 79' ▲ J. Bender ▼ E. Chabo
- 79' ▲ A. Jenhani ▼ S. Edgren
- 81' K. Denoual
- 82' D. Zhuravlev11m 1-1
- 90'+4 ▲ V. Khomenko ▼ L. Hillemar
- 90'+4 ▲ A. Raouf ▼ F. Felder Aaltonen
- 90'+4 ▲ S. Ishchyk ▼ V. Asberg
- 90' N. Lundstrom 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Dyplin
- 2W. Olofsson
- 4T. Parallangaj
- 10E. Chabo ▼ 79'
- 11L. Lif
- 14E. Koren
- 16S. Skoldqvist ▼ 57'
- 17O. Laaksonen ▼ 79'
- 19R. Gaylor ▼ 78'
- 20H. Atola Meja
- 30I. Cherif Fofana ▼ 56'
Dự bị 7
- 6I. Edman ▲ 78'
- 7L. Hanson ▲ 79'
- 15N. Lundstrom ▲ 57'
- 23J. Bender ▲ 79'
- 24D. Zhuravlev ▲ 56'
- 37S. Ekholm
- 97L. Lindback
- 31K. Osayi
- 2K. Denoual
- 5A. Karlsson
- 10C. Aphrem ▼ 71'
- 12S. Edgren ▼ 79'
- 14J. Tibbling
- 16L. Hillemar ▼ 90'
- 21F. Felder Aaltonen ▼ 90'
- 23V. Asberg ▼ 90'
- 24J. Essombe Mambingo
- 25A. N'Djai
Dự bị 7
- 1J. Rhawi
- 7H. Fernandez ▲ 71'
- 15V. Khomenko ▲ 90'
- 17A. Jenhani ▲ 79'
- 20A. Raouf ▲ 90'
- 22M. Haddad
- 30S. Ishchyk ▲ 90'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
55Ghi được45
67Thủng lưới42
1.77Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai24