Assyriska FF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AFC Eskilstuna

Assyriska FF vs AFC Eskilstuna

Tỷ số chung cuộc: Assyriska FF 1-1 AFC Eskilstuna tại Ettan - Norra, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Assyriska FF thắng 1, hòa 3, AFC Eskilstuna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 25
Sân vận động
Sodertalje Fotbollsarena, Sodertalje
Phong độ
WLWWL Assyriska FF
DWWWW AFC Eskilstuna
  1. HT0-0
  2. 46' A. Azizovic D. Zhuravlev
  3. 47' H. Fernandez
  4. 56' L. Lif
  5. 60' L. Hansson O. Laaksonen
  6. 60' O. Ingham L. Björnson
  7. 62' J. Tibbling Ugwo 1-0
  8. 65' C. Moses S. Jonas
  9. 70' A. Jenhani H. Fernandez
  10. 78' R. Gaylor Y. Hawat
  11. 79' 1-1 O. Ingham
  12. 86' E. Aydin L. Hillemar
  13. 86' F. Odhiambo S. Sköldqvist
  14. 90'+3 C. Norberg
  15. 90'+3 A. Azizovic
  16. 90'+5 K. Dyplin
  17. 90'+5 A. Padovan
  18. FT1-1

Đội hình

Assyriska FF HLV: A. Krasniqi
  1. J. Rhawi
  2. M. Wague
  3. E. Barmousa
  4. T. Hannioui
  5. K. Jarrett-Marston
  6. H. Fernandez ▼ 70'
  7. V. Åsberg
  8. C. Norberg
  9. S. Jonas ▼ 65'
  10. J. Tibbling Ugwo
  11. L. Hillemar ▼ 86'

Dự bị 6

  1. C. Moses ▲ 65'
  2. A. Jenhani ▲ 70'
  3. E. Aydin ▲ 86'
  4. Aladje N'Djai
  5. M. Atanackovic
  6. P. Daneyl
AFC Eskilstuna HLV: M. Alan
  1. K. Dyplin
  2. H. Malundama
  3. D. Zhuravlev ▼ 46'
  4. L. Masset
  5. Y. Hawat ▼ 78'
  6. S. Sköldqvist ▼ 86'
  7. A. Padovan
  8. L. Lif
  9. O. Laaksonen ▼ 60'
  10. H. Meja
  11. L. Björnson ▼ 60'

Dự bị 7

  1. A. Azizovic ▲ 46'
  2. L. Hansson ▲ 60'
  3. O. Ingham ▲ 60'
  4. R. Gaylor ▲ 78'
  5. F. Odhiambo ▲ 86'
  6. F. Touray
  7. H. Noori

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
48Ghi được51
64Thủng lưới58
1.5Bàn thắng mỗi trận1.7
2Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu